_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafd46
Lý Ngọc Phương
Dương Quỳnh Ngân
5605/2019-TPKD
Wed May 24 2017 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Thẩm phán Phạm Mai Hương
Mon Jan 01 1968 09:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
034976668497
Wed Oct 19 1994 09:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd47
Hồ Quỳnh Quỳnh
Lộc Bảo Long
3095/2023-GDST
Mon Oct 08 2018 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Phó Thẩm phán trưởng Thái Hoàng Thanh
Tue Jun 08 1954 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
002971257406
Sat Jan 02 1982 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd48
Thước Hồng Phương
Ôn Khang
3314/2021-DSST
Wed Nov 12 2025 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán trưởng Tống Thành Sơn
Mon Oct 27 1947 17:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
024002482882
Wed May 04 1994 17:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd49
Cao Duy Sơn
Nhữ Thúy Khanh
4804/2019-TADN
Wed Dec 20 2023 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Hải Bình
Mon May 15 1978 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
035012896637
Tue Dec 10 2024 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd4a
Thước Hoàng Yến
Phùng Xuân Mai
8209/2022-DSST
Sat Jun 08 2019 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán cấp cao Đặng Nhân Hiếu
Thu Jun 01 2006 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
001952714251
Sun May 27 2018 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd4b
Tô Bình
Ma Diệu Lệ
9908/2022-GDST
Tue Apr 08 2025 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Nhữ Vân Thu
Sat Sep 13 1969 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
002984777462
Thu Aug 11 2011 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd4c
Dương Linh Hoa Tuyết
Nhữ Thanh Ngân
2427/2020-KDTS
Sun May 07 2017 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Phó Thẩm phán trưởng Phan Quỳnh Hồng
Fri Jun 25 1971 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
037999392213
Tue Sep 09 2008 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd4d
Hứa Huyền Bảo Anh
Lâm Thị Lệ
6351/2019-DSST
Thu Nov 07 2019 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán Tống Giang Hà
Sat Feb 17 1979 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
002994734117
Sun Nov 11 2018 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd4e
Hồ Phong Thắng
Bùi Tú
0344/2018-HSST
Sun Nov 10 2024 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Thẩm phán Trương Mai Lan
Wed Aug 08 1951 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
002976597210
Fri Dec 18 2020 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd4f
Tăng Thanh Tùng
Đinh Việt Quỳnh
8960/2020-GDTS
Sat Jan 07 2017 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán Lưu Hoàng Thắng
Thu Sep 19 1968 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
024983225828
Mon Nov 30 2009 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL