_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafd3c
Huỳnh Hải Bình
Lăng Quỳnh Oanh
7129/2024-HSTS
Sun Sep 13 2015 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán chính Vương Thùy Giang
Tue Nov 18 1958 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
030968766291
Mon Jan 09 1989 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd3d
Hứa Kim Tân
Trần Hạnh
1825/2021-TADN
Wed Aug 01 2018 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán trưởng Đào Quang Long Thịnh
Thu Jan 18 1968 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
027969286467
Thu Sep 14 2006 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd3e
Thân Hải Bình
Phạm Thùy Hải
4329/2024-DSST
Tue Mar 27 2018 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán Cao Hồng Hải
Sun Apr 26 1970 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
025010878298
Mon Dec 07 2009 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd3f
Lâm Đăng Đức
Thước Hoàng Hải
4334/2024-HSST
Sun Feb 21 2021 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán cấp cao Nhữ Bảo Quang
Thu Feb 28 1985 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
037020504491
Thu Dec 03 2009 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd40
Ma Việt Sơn
Thân Hạnh
5503/2023-TPKD
Thu Feb 15 2018 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Thẩm phán Khương Thiện Đạt
Thu Sep 24 1998 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
037973776947
Mon Mar 11 2024 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd41
Đoàn Ngọc Khang
Hoàng Minh Chi
0695/2022-GDST
Wed Jul 31 2019 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán trưởng Lưu Diệu Mai
Thu Mar 27 1997 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
035972930825
Thu Jun 08 2017 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd42
Thái Nhân Long
Đặng Hải
0610/2022-TADN
Tue Nov 24 2015 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
Thẩm phán Hà Duy Kiên
Sun Feb 22 2004 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
025987331068
Sun Mar 05 2017 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd43
Huỳnh Việt Bảo
Võ Hoa Tuyết
7373/2023-HSTS
Fri May 13 2016 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Minh Yến
Sun Jun 13 1948 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
036985506670
Sat Jun 14 1975 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd44
Lê Xuân Hải
Châu Thiện Huyền
0920/2024-TADN
Fri Jan 26 2018 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Phó Thẩm phán trưởng Đào Sơn
Sun Nov 16 1947 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
033987991577
Wed Dec 07 1966 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd45
Vũ Thiện
Thân Lan Loan
9565/2022-GDTS
Fri Apr 28 2017 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Phó Thẩm phán trưởng Đinh Đăng Tài
Sat Oct 14 1989 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
037019473688
Fri Sep 15 2017 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL