| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafd32
|
Cao Trang
|
Phan Thúy Hoa
|
4176/2022-HSST
|
Thu Nov 21 2019 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán chính Ma Thanh Nga
|
Tue Oct 07 1969 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
027970809670
|
Sat Jul 30 1988 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd33
|
Bùi Xuân Thịnh
|
Lê Giang Hà
|
7166/2021-TADN
|
Sat Jul 25 2015 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán chính Thân Thanh Tài
|
Sun May 25 1986 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
025974354068
|
Mon Jan 09 2017 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd34
|
Nhữ Kim Phong
|
Huỳnh Xuân Hà
|
4286/2021-HSST
|
Sun Nov 01 2015 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán chính Hứa Thịnh
|
Sat Oct 17 1998 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
036985636312
|
Fri Mar 09 2018 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd35
|
Bùi Vinh Huy
|
Lê Thu Oanh
|
2857/2022-TPKD
|
Fri Mar 31 2017 14:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Đình Lâm
|
Tue Mar 20 1962 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002013991412
|
Fri Dec 19 1980 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd36
|
Dương Việt Thảo
|
Ôn Thu Lệ
|
8737/2019-TPKD
|
Tue Apr 12 2016 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp cao Cao Quang Phúc
|
Fri Sep 15 2006 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026021302659
|
Sun Mar 01 2020 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd37
|
Phùng Thanh Phong
|
Mai Anh
|
0329/2021-KDTS
|
Sat Oct 12 2019 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Kim Nam
|
Tue Oct 03 1972 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034965428757
|
Fri Oct 23 1992 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd38
|
Ngô Phương Anh
|
Ngô Nguyên
|
1396/2023-GDST
|
Tue Jul 05 2016 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán Phan Bảo Minh Dũng
|
Wed Jan 14 1970 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
037965526284
|
Sun Sep 17 2006 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd39
|
Phan Thanh Bảo
|
Cù Thùy Hạnh
|
6934/2019-HSST
|
Wed Mar 02 2016 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán trưởng Khương Tuyết Hải
|
Fri Mar 28 1958 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
025009245082
|
Mon Jul 13 1987 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd3a
|
Lâm Hải Tân
|
Dương Thanh
|
9390/2023-TPKD
|
Sun Sep 01 2024 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đỗ Vinh Việt
|
Mon May 14 2001 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033006964444
|
Thu Jan 04 2024 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd3b
|
Mai Vân Thơ
|
Đỗ Sơn Lâm
|
2677/2021-HSTS
|
Sun Jun 16 2019 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Cẩm Trang
|
Thu Nov 28 1991 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
026006265252
|
Sun Aug 09 2020 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |