_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafd28
Lâm Lan
Diệp Kim Nga
8836/2021-TPKD
Fri Jul 15 2016 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Phó Thẩm phán trưởng Lý Oanh
Sun Feb 04 1968 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
036015369216
Sun Jul 21 2002 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd29
Trương Đức Thiện
Tống Huyền
0972/2023-GDST
Tue Jun 14 2022 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán cấp cao Dương Huyền Vi
Fri Mar 08 1991 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
033990671824
Fri Feb 12 2010 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd2a
Phạm Giang Hạnh
Nguyễn Tuyết Trúc
1410/2024-HSST
Wed Jun 12 2019 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán cấp tỉnh Đinh Khắc Thế
Fri Feb 07 1975 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
035998549010
Sat Jan 16 2016 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd2b
Cao Thảo
Hoàng Hồng Trúc
7720/2024-HSTS
Wed Sep 24 2025 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán trưởng Lưu Minh Minh
Tue Jun 23 1970 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
027002912111
Sat May 19 1990 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd2c
Hoàng Bích Giang
Ưng Mai Yến
8842/2020-TADN
Tue Feb 13 2024 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Phó Thẩm phán trưởng Võ Tiến Sơn
Sun Jun 21 1992 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
002987597271
Sat Jan 18 2025 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd2d
Triệu Huyền
Phan Hải Tài
1713/2024-HSST
Sat Oct 10 2015 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán cấp cao Phùng Nhân Thế
Wed Jul 04 1962 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
030986621886
Wed Nov 23 2016 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd2e
Cù Quang
Phan Giang Thơ Quỳnh
6560/2023-HSTS
Thu Dec 04 2025 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán Tống Vinh Nguyên
Sun Jan 31 1954 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
037967496671
Mon May 17 2010 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd2f
Diệp Công Phong
Cù Giang Hồng
9671/2018-KDTS
Fri Oct 25 2019 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Phó Thẩm phán trưởng Vương Kim Ngân
Sat Aug 14 2004 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
034981527193
Fri Apr 25 2025 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd30
Ưng Vinh Thế
Ưng Xuân
2730/2018-KDTS
Mon Aug 29 2016 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán Triệu Hồng Thảo
Tue Jan 23 1968 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
036952899525
Mon Jul 09 1990 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd31
Cù Vinh Hoàng
Đinh Quỳnh Thúy Phương
1335/2022-TADN
Thu Mar 25 2021 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán trưởng Lăng Sơn Dũng
Fri Jan 29 1999 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
036977620148
Sun Apr 13 2025 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL