_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafd1e
Nhữ Tuấn Thắng
Lâm Thanh Quỳnh
0790/2019-GDST
Thu Aug 28 2025 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán cấp cao Tăng Minh Anh
Wed Dec 27 1950 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
002013579172
Wed Feb 14 1973 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd1f
Từ Hiền
Hồ Loan Bảo Tuyết
0284/2024-GDST
Fri Nov 02 2018 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán cấp cao Hứa Lệ
Mon Jan 06 1975 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
033950780351
Sat Apr 20 2002 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd20
Lý Thiện Nga
Lê Linh Trang
6356/2018-GDTS
Tue Sep 15 2020 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Phương Lệ
Wed Aug 08 2001 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
036953167422
Sat Nov 07 2020 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd21
Nguyễn Nhung
Cù Quỳnh Yến
0794/2020-KDTS
Tue Sep 23 2025 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Thẩm phán trưởng Triệu Đăng Bình
Wed Dec 25 1991 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
033018546292
Sun Nov 10 2024 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd22
Hà Nhân Việt
Triệu Loan Khanh
0942/2021-GDTS
Sun Jul 30 2023 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán Đỗ Thiện Tân
Sun May 26 1963 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
002952676702
Wed Jul 25 1990 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd23
Bành Đình Bình
Bành Xuân Hạnh
1945/2018-HSST
Mon Sep 23 2024 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán cấp cao Vương Huyền Diệu
Fri Nov 20 1992 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
037963582912
Sun Nov 22 2009 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd24
Quách Tân Linh
Cù Hải
1182/2020-GDTS
Mon Feb 09 2015 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán Phan Bình
Mon Mar 27 1995 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
001973450528
Fri Feb 14 2020 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd25
Hoàng Phong
Ưng Thu Yến
0050/2022-KDTS
Wed Jul 19 2023 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Phó Thẩm phán trưởng Khương Minh Thế
Fri Nov 01 2002 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
037021142133
Wed Oct 18 2023 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd26
Lăng Quang Hải
Tăng Hoa Ngân
9931/2023-TPKD
Mon Jun 01 2020 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán cấp cao Ngô Cẩm Lan
Mon Apr 22 1985 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
033958433025
Fri Jun 02 2017 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd27
Quách Công Thành
Vũ Xuân Nhung
8939/2019-DSST
Sun Dec 27 2015 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Phó Thẩm phán trưởng Võ Tú
Mon Jun 24 1957 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
030013347189
Sat Jul 12 1997 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL