_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafd14
Trương Kim Trúc
Ma Khải
3987/2021-HSST
Fri Oct 09 2020 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
Thẩm phán cấp cao Hồ Thùy Vân
Sat May 31 1980 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
030976614909
Fri Nov 02 2007 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd15
Thân Vân Nga
Lê Thùy Diệu
6555/2019-TADN
Wed Jun 29 2022 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Thiện Thảo
Wed Oct 21 1970 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
025019864335
Mon Mar 02 2020 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd16
Cao Quang Kiên
Đoàn Hải
8003/2021-GDST
Sat Aug 11 2018 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Phó Thẩm phán trưởng Hà Vinh Lâm Lộc
Thu Jun 17 1982 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
035012886685
Sun May 19 2019 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd17
Lưu Thanh Sơn
Từ Như Trang
2640/2020-HSTS
Mon Aug 08 2016 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán Vũ Huyền Thơ
Tue Jan 09 1996 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
033962737923
Tue Jan 13 2015 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd18
Diệp Hải Thành
Lăng Tuyết Tâm
9860/2024-TADN
Wed Dec 20 2017 10:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
Thẩm phán chính Thân Thúy Lệ
Sun Jul 05 1970 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
037008439061
Fri Jul 22 1988 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd19
Đào Bích Quỳnh
Cao Lan Diệu
3670/2018-HSST
Sat Dec 21 2019 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán trưởng Cù Loan Thảo
Sat Oct 21 1995 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
027021830694
Fri Nov 04 2016 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd1a
Đào Lan Thảo
Phùng Hoàng Sơn
3458/2020-TADN
Fri Mar 01 2024 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán chính Triệu Xuân
Tue Sep 26 1995 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
027964370510
Sat Jan 18 2020 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd1b
Lăng Thu Quỳnh
Lê Sơn Linh
1928/2022-HSTS
Wed Dec 13 2023 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán chính Cù Loan
Fri Jan 25 1963 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
024011346674
Sun Mar 10 2002 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd1c
Ôn Thành Kiên
Khương Thiện Hà
5510/2019-GDST
Thu Sep 20 2018 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán cấp cao Cao Giang
Thu May 15 1952 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
035978673826
Sun Mar 31 2013 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafd1d
Lê Quỳnh Hà
Tô Việt
6763/2023-TADN
Wed Oct 22 2025 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Mai Vi
Sat May 20 1978 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
034003880688
Wed Jan 26 2022 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL