| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daef5e
|
Đào Hoa Giang
|
Đào Hoa Thu
|
6965/2023-GDST
|
Fri Oct 09 2020 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Thúy Lệ
|
Thu Sep 22 1966 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036998705694
|
Fri Nov 14 1980 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef5f
|
Lưu Thiện Trung
|
Vương Quỳnh Vân
|
0805/2023-GDST
|
Mon Feb 26 2024 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán chính Bùi Như Hà
|
Tue Jul 15 1986 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
024983238266
|
Fri Jan 19 2007 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef60
|
Ôn Minh Long
|
Đoàn Hạnh
|
0852/2022-TADN
|
Sat Jan 21 2023 11:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Giang Lệ
|
Tue Jun 22 1948 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027965723094
|
Sat Jun 08 1991 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef61
|
Lê Vương
|
Hồ Vân
|
3089/2023-TPKD
|
Sat Jul 22 2017 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán cấp cao Đinh Diệu Lan
|
Sun Sep 27 1970 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026023743984
|
Fri Dec 07 2018 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef62
|
Đặng Lan Ngân
|
Đinh Hiền
|
6508/2021-HSTS
|
Tue Sep 13 2016 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Ái Hương
|
Sun Dec 03 1989 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033990490420
|
Fri Dec 12 2003 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef63
|
Ôn Oanh
|
Lý Loan Xuân
|
8307/2018-HSTS
|
Sat Nov 18 2017 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Công Toàn
|
Thu Jan 10 1985 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
027962627656
|
Sat Jan 23 1999 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef64
|
Hứa Bảo
|
Quách Thu Ngân
|
8274/2020-KDTS
|
Sun Jan 15 2023 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Việt Bình
|
Sun Oct 01 1961 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
001985141973
|
Sun Aug 28 1994 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef65
|
Phùng Đăng Đức
|
Bùi Linh Oanh
|
1389/2018-DSST
|
Wed Feb 17 2016 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán trưởng Quách Kim Tài
|
Fri Sep 26 1997 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
026000560282
|
Thu Mar 10 2016 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef66
|
Trần Minh Ngân
|
Tống Vinh Toàn
|
4196/2020-GDST
|
Tue Sep 08 2015 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán chính Mai Hồng Yến
|
Sat Nov 26 1960 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
034010969307
|
Thu Jul 02 1981 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef67
|
Hoàng Việt Khang
|
Thân Kim Hiền
|
7235/2021-TPKD
|
Fri Jul 22 2022 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Huyền Nga
|
Wed Oct 18 1967 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025018537493
|
Tue Sep 15 2020 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |