| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafd0a
|
Ôn Linh Oanh
|
Đặng Bích Thảo
|
9113/2023-GDTS
|
Sat Dec 05 2015 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Trần Bích Hoa
|
Tue Sep 12 1961 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
034957155344
|
Mon Mar 03 1980 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd0b
|
Đỗ Phong Hải
|
Diệp Kim Hương
|
0178/2018-HSTS
|
Mon May 17 2021 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán cấp cao Hứa Quang Tài
|
Mon Sep 01 1958 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
034973402558
|
Mon Nov 06 1972 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd0c
|
Hồ Đại Lộc
|
Trương Giang Xuân
|
5157/2018-DSST
|
Thu Aug 12 2021 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Hoàng Tú
|
Wed Dec 08 1976 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036972441109
|
Tue Aug 28 2012 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd0d
|
Phan Trúc
|
Châu Trung
|
1399/2023-KDTS
|
Wed Mar 27 2024 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán chính Vũ Hải Hoàng
|
Thu Jul 13 1961 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
033957741371
|
Mon Jan 12 2009 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd0e
|
Đào Quỳnh Linh
|
Châu Long
|
3018/2024-HSTS
|
Tue Feb 23 2021 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Xuân Kiên
|
Wed Oct 26 1977 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
027976657962
|
Fri Oct 03 2014 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd0f
|
Lê Thúy Xuân
|
Ưng Thúy Thúy
|
4559/2020-HSTS
|
Tue Mar 28 2023 17:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Thúy Anh
|
Tue Sep 25 1951 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026001623292
|
Thu May 05 2022 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd10
|
Đặng Tâm
|
Hồ Quỳnh
|
8699/2022-GDST
|
Tue Apr 30 2019 09:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán trưởng Vũ Thu Tú
|
Mon Aug 13 1984 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025999977164
|
Thu Jun 08 2017 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd11
|
Lê Văn Việt
|
Hoàng Hoa Hồng
|
3237/2021-DSST
|
Tue May 14 2019 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán Phạm Tiến Nam
|
Tue Dec 16 2003 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
026998803141
|
Mon Dec 24 2018 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd12
|
Tăng Xuân Lệ
|
Ưng Kim Dũng
|
1013/2022-DSST
|
Mon Sep 26 2022 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Xuân Hạnh
|
Thu Dec 23 1993 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001009279082
|
Sat Jul 01 2017 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd13
|
Dương Lan
|
Lăng Quang Huy
|
8028/2018-GDST
|
Fri Sep 11 2015 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Bích Xuân
|
Mon Apr 20 1959 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
027997945364
|
Thu Apr 07 1988 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |