| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafd00
|
Tô Hải
|
Vương Khắc Nam
|
3910/2023-TPKD
|
Mon Jun 29 2015 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán chính Đặng Tân Lâm
|
Thu Jan 24 1957 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001951279381
|
Mon May 26 1997 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd01
|
Đoàn Thu Ngân
|
Lộc Thiện Minh
|
7323/2019-KDTS
|
Sat Jan 22 2022 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Loan Hồng
|
Tue Sep 29 1964 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001984905360
|
Tue Feb 18 1997 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd02
|
Cù Việt
|
Phùng Quỳnh Vi
|
6908/2024-DSST
|
Fri Jul 14 2017 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán chính Châu Tất Khánh
|
Mon Oct 09 1989 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
001000313079
|
Tue Sep 02 2008 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd03
|
Bùi Duy Minh
|
Lộc Như Hoa
|
2351/2018-HSST
|
Thu Jan 18 2018 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán Vũ Việt Phương
|
Thu Oct 24 1946 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025983705942
|
Thu Jan 14 1988 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd04
|
Khương Cường
|
Thái Quỳnh
|
1574/2018-KDTS
|
Fri Mar 28 2025 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán Cao Đăng Thịnh
|
Sat Oct 20 2007 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
035970445089
|
Sat Oct 26 2024 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd05
|
Hoàng Ngọc Hoa
|
Dương Lan
|
4226/2022-GDST
|
Sat Jul 31 2021 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Đức
|
Sat Jul 27 1996 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
001019630982
|
Wed Jan 24 2018 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd06
|
Cù Toàn
|
Phan Thiện Loan
|
8512/2022-KDTS
|
Thu Mar 25 2021 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Thùy Quỳnh
|
Thu Sep 06 1962 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
001962154579
|
Fri Nov 27 1992 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd07
|
Lê Đăng Trung
|
Lý Diệu Linh
|
5798/2020-GDTS
|
Mon Aug 30 2021 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán cấp cao Tô Việt Phong
|
Fri Jan 22 1993 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
001951975200
|
Thu May 17 2018 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd08
|
Nguyễn Đại Sơn
|
Tô Việt Trang
|
7701/2024-HSST
|
Fri Apr 07 2023 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán trưởng Hồ Kim Hạnh
|
Sat May 16 1953 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035957935688
|
Fri Nov 29 2019 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafd09
|
Nguyễn Hoa Lệ
|
Hứa Linh Thảo
|
4159/2023-TPKD
|
Thu Apr 03 2025 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán trưởng Đinh Thành Minh
|
Sun Apr 10 1994 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
033970644138
|
Mon Feb 22 2016 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |