_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafcf6
Đinh Quỳnh Bảo
Bành Cẩm Thu
0824/2021-GDTS
Fri Mar 13 2020 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
Thẩm phán Đoàn Hồng Hoa Thu
Sat Feb 03 1990 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
026958933521
Thu Dec 22 2016 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcf7
Hà Tất Dũng
Thước Xuân Anh
4194/2019-GDST
Sun Oct 17 2021 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Thẩm phán chính Trần Đăng Lâm
Mon Jan 12 1987 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
037989512903
Wed Feb 14 2007 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcf8
Lê Việt Hùng
Phan Ánh Bảo
1120/2022-GDTS
Sun Oct 15 2023 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán Đinh Trọng Lâm Trung
Wed Sep 08 1965 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
026954636039
Sun Jan 06 2002 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcf9
Ưng Bảo Tú
Vũ Minh Hồng
2636/2018-TPKD
Tue Nov 08 2016 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán Ma Thanh Đạt Tùng
Mon Feb 07 1983 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
025970694416
Thu Dec 08 2022 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcfa
Hồ Nam
Vũ Hoàng Hạnh
5882/2024-HSTS
Sat Sep 14 2019 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Tú
Sat Nov 24 1951 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
030973647044
Wed Nov 07 1990 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcfb
Bành Anh
Ôn Thành Phong
9608/2023-GDTS
Mon Aug 17 2015 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán trưởng Ngô Thu
Thu Mar 05 1981 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
035952133922
Sat May 08 2004 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcfc
Ngô Tân Đạt
Khương Minh Diệu
8639/2024-GDTS
Mon Jun 29 2020 08:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán cấp cao Hứa Phong Tài
Mon Oct 24 1960 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
002956267164
Thu May 17 1990 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcfd
Lăng Thắng
Phùng Thị Giang
1302/2018-HSST
Thu Nov 26 2020 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Thiện Tuấn
Mon May 01 1995 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
033022853189
Sun Nov 24 2013 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcfe
Trần Hồng Nhung
Khương Minh Thịnh
2676/2021-HSTS
Thu Jan 30 2020 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán Lưu Vinh Lộc
Sat Feb 10 1945 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
027016590038
Sat Jun 23 2012 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcff
Vũ Thu Diệu
Tô Minh Đạt
2798/2021-TADN
Sun Jun 03 2018 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán chính Huỳnh Ngọc Linh
Sun Jul 19 1953 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
030960436063
Sat May 12 2001 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL