| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafcec
|
Bành Bích Thơ
|
Triệu Giang
|
4134/2021-TPKD
|
Sat Jul 27 2019 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán chính Phùng Duy Kiên
|
Sat Dec 27 1997 11:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
034951231926
|
Wed Apr 18 2018 11:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafced
|
Cù Thanh Oanh
|
Cao Trọng Tài
|
8471/2019-GDTS
|
Wed Feb 19 2020 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán Lưu Mai Phương
|
Mon Jun 24 1991 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
034950162573
|
Mon Jul 01 2019 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcee
|
Trương Hoàng Hoàng
|
Đào Giang Lệ
|
0739/2023-TPKD
|
Sun Sep 12 2021 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán cấp cao Ngô Hoa Hương
|
Mon Oct 10 1966 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
030950174528
|
Sun Sep 02 2018 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcef
|
Nhữ Thúy Khanh
|
Ngô Thúy
|
7495/2020-GDST
|
Tue Jan 19 2016 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp cao Thái Tiến Tùng Kiên
|
Tue Aug 28 1984 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
027973651286
|
Mon Mar 09 2015 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcf0
|
Vương Đăng Nam
|
Lý Diệu Mai Hiền
|
6253/2020-DSST
|
Tue Feb 22 2022 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp cao Hoàng Trang
|
Fri Apr 13 1990 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
030007500390
|
Fri Jun 06 2025 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcf1
|
Tống Nhân Khang
|
Thân Lan Quỳnh
|
9587/2019-TADN
|
Thu May 16 2024 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán trưởng Đoàn Hương
|
Sun Aug 26 2007 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027979859212
|
Sat Nov 05 2022 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcf2
|
Hứa Hải Vương
|
Lộc Loan
|
8745/2019-KDTS
|
Fri Feb 25 2022 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán Huỳnh Ngọc Thành
|
Thu Jun 02 1966 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
027961138715
|
Mon Aug 05 1991 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcf3
|
Võ Cẩm Chi
|
Mai Tiến Trí
|
2367/2021-HSTS
|
Sat Nov 24 2018 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán chính Tô Vinh Long
|
Sat Feb 02 1946 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
026990138323
|
Sat Sep 27 2008 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcf4
|
Quách Thùy Hà
|
Từ Minh Tú
|
3392/2022-HSTS
|
Thu Apr 04 2024 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Khải
|
Wed Sep 27 1995 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
037953484775
|
Tue Jun 24 2014 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcf5
|
Quách Đăng Tân
|
Cao Lan Lệ
|
3272/2021-HSST
|
Tue Aug 10 2021 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Phó Thẩm phán trưởng Bành Vinh Thiện
|
Wed Nov 27 1946 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
030955533207
|
Tue Apr 27 1976 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |