| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafce2
|
Thân Chi
|
Lâm Việt Phong
|
1851/2021-KDTS
|
Sun Dec 25 2016 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Lan Nga
|
Sat Nov 14 1992 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001981253233
|
Fri Jun 16 2006 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafce3
|
Thái Vi
|
Nguyễn Linh Khanh
|
7515/2023-TPKD
|
Wed Jul 09 2025 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lăng Thành Tú
|
Sat Oct 19 2002 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
025956314628
|
Fri May 12 2017 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafce4
|
Lưu Thanh Thúy
|
Diệp Đại Thế
|
7956/2022-GDTS
|
Thu Dec 28 2017 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán Trần Giang
|
Sat Jan 21 1995 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
033004667091
|
Sat Sep 21 2019 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafce5
|
Thái Sơn Phong
|
Ma Phương Bảo
|
8728/2024-TPKD
|
Thu Nov 01 2018 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán Nhữ Ánh Anh
|
Tue May 14 1957 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
034981743050
|
Thu May 13 1982 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafce6
|
Hà Kim Sơn
|
Phùng Lan
|
0567/2022-TPKD
|
Tue Jan 16 2018 09:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán Nguyễn Nhân Hoàng
|
Fri Jan 02 1998 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
034012427483
|
Mon Jun 24 2013 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafce7
|
Lý Việt Bình
|
Ngô Mai Yến
|
7288/2022-HSST
|
Mon Nov 27 2023 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán trưởng Dương Khắc Trung
|
Tue Mar 14 2006 17:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
036961756757
|
Sat Jun 15 2024 17:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafce8
|
Bành Tiến Dũng
|
Thân Thu Phương
|
7110/2019-KDTS
|
Sun Aug 16 2020 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán chính Phạm Cẩm Tâm
|
Sun Feb 18 1990 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
036971718079
|
Wed Oct 19 2022 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafce9
|
Châu Văn Tùng
|
Phùng Loan Thơ
|
1076/2022-DSST
|
Mon Oct 30 2017 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán chính Bành Đăng Tú
|
Wed May 30 2007 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
025023115696
|
Thu Jun 12 2025 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcea
|
Đặng Công Phúc
|
Lưu Loan Trang
|
3987/2024-KDTS
|
Tue Sep 03 2019 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp cao Hà Bình
|
Thu Apr 19 2001 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036956140719
|
Tue Dec 29 2020 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafceb
|
Lý Đình Lâm
|
Mai Cẩm Hiền
|
2908/2021-GDST
|
Thu Sep 19 2024 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Khắc Tài
|
Sun Feb 22 1976 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
033964389321
|
Sat Feb 28 2009 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |