| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafcd8
|
Phùng Thế
|
Vũ Cẩm Bảo Diệu
|
1376/2018-GDST
|
Thu May 30 2024 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán Lăng Xuân Tâm
|
Wed Apr 29 1998 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
027957959025
|
Sun Sep 27 2020 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcd9
|
Mai Mai Anh
|
Khương Thiện Tâm
|
6137/2023-GDTS
|
Fri May 26 2017 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán Ôn Giang
|
Tue Jun 04 1957 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
030973936848
|
Wed Oct 10 2001 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcda
|
Nhữ Hữu Phong
|
Lý Minh Trang Hà
|
5378/2020-HSTS
|
Tue Dec 12 2017 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán trưởng Thái Phong Minh
|
Wed Mar 28 2001 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
036966676592
|
Sun Apr 14 2019 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcdb
|
Thái Thanh Thiện Lâm
|
Nhữ Huyền Tâm
|
5265/2019-TADN
|
Sat Apr 17 2021 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Phó Thẩm phán trưởng Tô Bảo Thịnh
|
Tue Nov 08 1994 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
027023699143
|
Sat Sep 05 2009 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcdc
|
Đào Vân Trang
|
Hoàng Mai Diệu
|
0442/2022-DSST
|
Mon Jun 26 2023 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán chính Lâm Tuyết Vi
|
Tue Jun 12 1945 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
030961121469
|
Wed Aug 17 2005 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcdd
|
Bùi Hoàng Tân Nam
|
Đào Quỳnh Thơ
|
5194/2019-KDTS
|
Sat Nov 05 2022 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán cấp cao Trần Ngọc Bảo
|
Sun Jul 29 1984 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025957933177
|
Thu Feb 21 2002 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcde
|
Mai Kim Kiên
|
Nguyễn Thùy Khanh
|
2874/2019-DSST
|
Wed Dec 25 2019 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Bích Xuân
|
Tue Apr 20 1948 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
034015718066
|
Mon Jun 06 2005 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcdf
|
Dương Hoàng Trí
|
Phan Diệu Xuân
|
6836/2024-HSST
|
Mon Aug 01 2022 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp cao Châu Minh Quang
|
Mon Oct 16 1995 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
030988337404
|
Mon Aug 24 2015 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafce0
|
Triệu Vinh Đạt
|
Vũ Minh Quỳnh
|
4966/2019-HSTS
|
Fri Nov 03 2023 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán Trương Giang Hà Hiền
|
Fri Aug 09 1957 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027962430570
|
Wed Apr 26 1989 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafce1
|
Cù Hải Lộc
|
Đào Bích Huyền
|
4991/2019-TADN
|
Wed Jan 14 2015 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Thanh Vương
|
Wed Apr 26 2000 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
002982485062
|
Mon Apr 22 2019 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |