| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafcce
|
Tống Đức Hải
|
Lê Huyền Lệ
|
0162/2024-GDST
|
Wed Feb 02 2022 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Phó Thẩm phán trưởng Quách Diệu Chi
|
Mon Apr 25 1966 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034998344465
|
Thu Mar 02 2000 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafccf
|
Tăng Tuấn Trung
|
Bành Việt Nga
|
6407/2023-DSST
|
Fri Jan 16 2015 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Sơn Dũng
|
Sun Feb 11 2007 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
024968573215
|
Sat Jun 22 2024 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcd0
|
Phan Kiên
|
Vương Nga
|
3829/2024-GDST
|
Wed Sep 15 2021 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp cao Vũ Đức Dũng
|
Fri Jun 04 1976 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
035980918684
|
Thu Sep 18 2008 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcd1
|
Đào Phương Bảo
|
Lưu Linh Thảo
|
1145/2023-KDTS
|
Sat Mar 02 2019 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp cao Đinh Yến
|
Sat Oct 30 1976 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
037981145460
|
Wed Nov 16 2016 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcd2
|
Huỳnh Tân Hải
|
Tăng Hồng Thu
|
2233/2022-TADN
|
Wed Sep 26 2018 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán trưởng Tống Linh
|
Tue Aug 24 1948 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
026952497240
|
Mon Dec 10 2018 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcd3
|
Phạm Cẩm Nga
|
Ưng Quang Hiếu Nguyên
|
2039/2020-DSST
|
Tue May 16 2023 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán Đào Nam
|
Sun Nov 13 2005 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
002958167346
|
Fri Jun 12 2020 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcd4
|
Lộc Diệu Yến
|
Thái Hữu Quang Đức
|
6164/2018-DSST
|
Thu Aug 20 2015 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán chính Lưu Bảo Trung
|
Mon Dec 22 1958 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
036017790524
|
Thu Jan 20 1977 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcd5
|
Bành Xuân
|
Quách Cẩm Tâm
|
9290/2018-HSTS
|
Tue Apr 25 2017 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán cấp cao Thước Minh Thúy Tú
|
Tue Oct 01 1968 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001990307399
|
Fri Aug 27 2010 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcd6
|
Lâm Phương Ngân Tâm
|
Thước Loan Hiền
|
9386/2020-TPKD
|
Fri Jan 07 2022 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Hồng Tú
|
Sun Nov 28 1999 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
027953182382
|
Wed Oct 11 2023 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcd7
|
Phùng Văn Toàn
|
Phan Kim Bảo
|
4128/2021-GDTS
|
Wed Mar 09 2016 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán Ma Quỳnh Huyền
|
Wed Feb 21 1968 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
033956775651
|
Sat Apr 15 1989 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |