_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafcc4
Ôn Việt Thịnh
Đặng Quỳnh Giang
8854/2022-TADN
Tue Apr 05 2022 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp tỉnh Bành Tú
Mon Jun 17 2002 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
024014299153
Wed Jul 03 2019 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcc5
Hoàng Việt Dũng
Ôn Việt Khanh
1864/2018-HSTS
Mon Apr 30 2018 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán cấp cao Tống Tất Trung
Tue May 19 1981 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
030022435554
Wed Aug 09 1995 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcc6
Diệp Xuân Nguyên
Khương Quỳnh Hà
7633/2019-GDST
Sun Nov 03 2019 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán trưởng Thước Xuân Quỳnh
Tue Nov 26 2002 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
037963117396
Tue Jul 11 2023 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcc7
Phùng Ngọc Trang
Hồ Ái Trang
1054/2023-TPKD
Sun Jul 02 2023 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán Vũ Hoàng Tuấn Huy
Thu May 13 1999 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
034969240614
Thu Nov 14 2024 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcc8
Hoàng Ái Ngân
Phùng Quang
6588/2018-GDST
Mon Dec 20 2021 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán Đào Khắc Lâm
Wed May 03 1967 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
033005962353
Thu Mar 05 2020 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcc9
Vũ Thiện Lộc
Hoàng Loan Thúy
0771/2021-HSST
Wed Mar 25 2015 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán Bùi Linh Lan
Tue Jul 12 1949 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
002985582154
Sat Nov 19 2022 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafcca
Vũ Thành Tùng
Phùng Vân Bảo
8548/2022-DSST
Sat Mar 04 2023 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Sơn Việt
Tue Mar 26 1985 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
036986690023
Wed Sep 23 2020 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafccb
Đinh Thanh Long
Từ Thu Thanh
4013/2019-TPKD
Fri Dec 08 2023 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Phó Thẩm phán trưởng Lê Thị Bảo
Mon May 27 1957 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
026024852717
Tue Dec 04 1990 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafccc
Hà Ngọc Ngân
Hà Giang Oanh Hạnh
7307/2019-HSTS
Sat Nov 18 2017 11:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán trưởng Đặng Ánh Quỳnh
Sun Apr 29 2001 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
024024464153
Fri Jul 23 2021 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafccd
Huỳnh Nhân Tú
Huỳnh Thanh
2473/2019-GDTS
Mon May 22 2017 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Ưng Bảo Vương
Thu Apr 25 1968 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
035959467178
Mon Mar 10 2008 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL