| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafcba
|
Đinh Đức Tuấn
|
Đào Ngọc Vân
|
5693/2023-TADN
|
Tue Jun 07 2022 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nguyễn Hoàng Phương
|
Thu Jun 24 1954 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
035981927601
|
Wed Jun 06 2007 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcbb
|
Trần Sơn Tuấn
|
Đặng Việt Hương
|
4824/2021-HSTS
|
Mon Apr 08 2024 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán trưởng Bành Thiện Quang
|
Tue May 21 1963 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
027008657142
|
Thu Jan 12 2017 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcbc
|
Ôn Vân Nga
|
Thước Đức Toàn
|
6364/2022-GDST
|
Wed Jul 26 2017 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán Hồ Thiện Thơ
|
Thu Aug 15 1946 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
036972283881
|
Wed Jan 12 1972 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcbd
|
Phùng Hữu Nguyên
|
Hồ Linh Thảo
|
7362/2018-TPKD
|
Tue Jan 02 2024 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Ngọc Lộc
|
Sun Feb 18 1968 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027984681568
|
Fri Jan 31 1997 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcbe
|
Hoàng Minh Hồng
|
Vương Minh Thu
|
9932/2019-KDTS
|
Sun Nov 18 2018 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán trưởng Triệu Thanh Dũng
|
Sat May 12 1990 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
036957381946
|
Wed Sep 23 2009 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcbf
|
Dương Tất Quang
|
Hồ Cẩm Thảo
|
1567/2023-TPKD
|
Wed Aug 26 2020 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Ánh Thu
|
Thu May 06 1971 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
002003587655
|
Tue Mar 05 2002 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcc0
|
Trương Hoàng Nguyên
|
Hoàng Hoa
|
2802/2021-TADN
|
Wed Jul 13 2022 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán trưởng Lưu Minh Dũng
|
Thu Jun 29 1995 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025970590461
|
Fri Dec 15 2006 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcc1
|
Hứa Minh Quang
|
Thân Huyền Thu
|
5474/2023-HSST
|
Mon May 09 2016 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán chính Thân Khánh
|
Sat Aug 18 1956 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
033992866660
|
Thu Nov 05 1998 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcc2
|
Nguyễn Thanh Hạnh
|
Khương Dũng
|
9737/2024-HSTS
|
Sun Sep 08 2019 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp cao Đặng Linh
|
Tue Dec 24 1968 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026005282603
|
Sun Mar 15 1992 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcc3
|
Thước Vinh Trí
|
Hồ Việt Ngân
|
4316/2024-DSST
|
Mon Jan 11 2021 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Phương Hiền
|
Wed Feb 25 1953 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
037974981684
|
Sat Oct 06 2012 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |