| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafcb0
|
Phan Hồng Thúy
|
Quách Sơn Sơn
|
8671/2019-TADN
|
Fri Aug 27 2021 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán chính Trần Dũng
|
Fri Jun 15 2007 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026015877689
|
Sat Dec 28 2024 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcb1
|
Hứa Ngọc Khang
|
Cù Diệu Tâm
|
1860/2020-GDST
|
Thu Aug 18 2022 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán chính Phạm Thu Hạnh
|
Sun Oct 03 2004 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
026972993566
|
Wed Mar 02 2022 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcb2
|
Ưng Việt Nam
|
Tô Diệu Trang
|
7193/2019-TADN
|
Sat Jun 13 2015 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán trưởng Thước Nhung
|
Sat Mar 08 2003 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
026014191253
|
Fri Apr 24 2015 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcb3
|
Đào Bảo Long
|
Trần Hạnh
|
3019/2022-HSTS
|
Sat Apr 21 2018 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp cao Lưu Thị Bảo
|
Wed Jan 18 2006 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
024006828060
|
Wed Jul 12 2023 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcb4
|
Dương Minh Oanh
|
Tống Sơn Phong
|
7926/2024-HSST
|
Sun Jul 31 2016 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Kim Việt
|
Mon May 22 1972 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
033991982189
|
Fri Feb 14 1992 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcb5
|
Huỳnh Lan Tâm
|
Lâm Thanh Tài
|
3345/2021-KDTS
|
Thu Oct 31 2024 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Hoàng Phương
|
Fri Apr 09 1948 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
033966256586
|
Sat Sep 28 2013 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcb6
|
Thước Hải
|
Lê Thu Linh Phương
|
2140/2021-TPKD
|
Mon Aug 31 2015 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán Hứa Minh Tú
|
Sat Feb 09 1980 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
034952148144
|
Sat Feb 26 2000 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcb7
|
Tống Loan Phương
|
Đào Linh Trang
|
4602/2021-GDTS
|
Sat Apr 10 2021 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán trưởng Hà Thanh Tài
|
Tue Oct 20 1987 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
037979350354
|
Thu Sep 28 2017 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcb8
|
Lăng Đăng Trí
|
Lộc Loan Oanh
|
4672/2021-GDST
|
Tue Apr 17 2018 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán chính Khương Loan
|
Sun May 20 2007 16:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
035973686371
|
Sat May 31 2025 16:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcb9
|
Châu Vinh Nguyên
|
Lâm Thu Thảo
|
4061/2021-TADN
|
Sat Dec 18 2021 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Tuyết Thơ
|
Sun Mar 06 1994 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
002997439675
|
Wed May 14 2014 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |