| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daef54
|
Vũ Hải Sơn
|
Phạm Quỳnh Thơ
|
4362/2018-DSST
|
Sun Aug 28 2022 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán chính Ưng Giang Loan
|
Wed Feb 24 1999 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
026993385318
|
Sun Feb 12 2012 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef55
|
Nguyễn Linh Xuân
|
Nhữ Trọng Tân
|
1383/2018-TADN
|
Wed Sep 11 2024 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán trưởng Tống Hoàng Tài
|
Wed Sep 18 1957 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037957105772
|
Wed Sep 01 1993 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef56
|
Mai Kim Kiên
|
Hà Thùy Bảo
|
2974/2020-KDTS
|
Wed Jun 14 2017 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán chính Đoàn Phương Huyền
|
Wed Jan 15 1997 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
025971797949
|
Thu Jun 11 2015 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef57
|
Tăng Hùng
|
Đinh Mai Hà
|
9457/2022-DSST
|
Wed Mar 18 2015 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Vinh Kiên Lâm
|
Mon Sep 01 1975 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
033951992881
|
Sat Jul 13 2019 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef58
|
Tô Việt Hương
|
Bành Huyền Hạnh Loan
|
2199/2023-KDTS
|
Wed Nov 30 2022 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán Bành Huyền Bảo
|
Fri Jul 20 2007 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
027014608002
|
Tue Mar 11 2025 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef59
|
Thước Ngọc Bình
|
Lăng Loan Lan
|
2094/2021-DSST
|
Mon Jan 09 2023 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán chính Châu Đình Kiên
|
Mon Mar 31 1969 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025003343475
|
Mon Aug 27 2012 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef5a
|
Quách Cẩm Vi
|
Đoàn Công Thiện
|
4835/2022-TPKD
|
Sun Jun 23 2019 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán Lăng Linh Mai
|
Mon Nov 29 1982 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
037996157507
|
Sat Nov 11 2017 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef5b
|
Bành Nhung
|
Lý Nhân Nam
|
5299/2022-GDST
|
Sat Mar 10 2018 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp cao Đinh Hồng Hương
|
Wed Nov 30 1955 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033016838501
|
Wed Mar 20 2002 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef5c
|
Vương Đại Thắng
|
Cù Cẩm Bảo
|
8710/2019-HSST
|
Wed Jun 18 2025 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Đại Trung
|
Fri May 06 1988 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002982370954
|
Sun Apr 05 2009 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef5d
|
Vương Lan Diệu
|
Bành Lộc
|
8505/2021-HSST
|
Tue May 14 2019 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán trưởng Trần Thúy
|
Sun Feb 19 1984 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026959750638
|
Thu Nov 22 2018 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |