| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafca6
|
Hứa Văn Long
|
Diệp Ái Trang
|
2992/2021-KDTS
|
Mon Feb 02 2015 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán trưởng Lăng Xuân Hiếu
|
Sun Jan 18 1948 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
037996387449
|
Sat Mar 16 2024 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafca7
|
Đào Linh
|
Lăng Oanh
|
5920/2023-HSST
|
Fri Jun 29 2018 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán Bành Vinh Dũng
|
Tue Jun 26 1990 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
034975745118
|
Sat Nov 06 2004 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafca8
|
Lưu Loan Vân
|
Hoàng Thu Oanh
|
3423/2022-HSST
|
Mon Aug 16 2021 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán Mai Nguyên
|
Tue Nov 08 1977 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
001987426697
|
Fri Mar 30 2012 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafca9
|
Lưu Hữu Phúc
|
Mai Thanh Hiền
|
5819/2022-TPKD
|
Sun Mar 06 2022 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp cao Khương Tùng
|
Tue May 01 1945 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033972624473
|
Wed Dec 21 1960 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcaa
|
Cao Quang Khải
|
Vũ Cẩm Vân
|
3188/2022-HSTS
|
Tue Mar 30 2021 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán chính Mai Giang Tuyết
|
Mon Mar 07 1988 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
034957595866
|
Fri Jun 05 2020 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcab
|
Đoàn Hoàng Trang
|
Đỗ Hải Tùng
|
2043/2018-TADN
|
Mon Sep 26 2016 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Lộc
|
Wed Jan 13 1971 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036980326885
|
Sat Sep 19 1992 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcac
|
Thân Trí
|
Tăng Thúy
|
7055/2024-GDST
|
Sun Sep 21 2025 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán trưởng Đào Lan Khanh
|
Tue Aug 08 1989 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036985865653
|
Tue Feb 07 2012 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcad
|
Lâm Khắc Tân
|
Phùng Hoa Anh
|
1381/2018-KDTS
|
Fri Oct 18 2019 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán cấp cao Hà Mai Hồng
|
Mon Dec 18 1972 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
025017499191
|
Fri Jan 21 2011 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcae
|
Trương Ái Vi Thu
|
Trương Bích Nga
|
1445/2018-HSST
|
Tue Nov 06 2018 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp cao Bùi Thu Yến Hương
|
Mon Mar 04 1991 11:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002000410361
|
Mon Jan 06 2003 11:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafcaf
|
Ưng Thiện Dũng
|
Đào Loan
|
2124/2021-HSTS
|
Tue Oct 01 2019 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán Võ Duy Tài
|
Mon Oct 18 1948 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
030986438550
|
Thu Sep 18 2008 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |