| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc9c
|
Diệp Vinh Vương
|
Thân Thiện Hồng
|
7371/2024-HSTS
|
Wed Dec 25 2019 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán Hồ Linh Nga
|
Wed Apr 10 1985 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
037990733496
|
Sun Jul 14 2019 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc9d
|
Tô Xuân Khanh
|
Phùng Công Long
|
3544/2020-HSTS
|
Fri May 11 2018 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán Lưu Đại Cường Hùng
|
Mon Mar 18 1968 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
001005672732
|
Sat Sep 18 2010 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc9e
|
Hồ Việt Yến
|
Triệu Thùy Thu
|
0780/2023-KDTS
|
Thu Feb 16 2017 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Châu Diệu
|
Mon Jul 12 2004 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025951844845
|
Fri Jun 17 2022 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc9f
|
Trần Việt Thế
|
Khương Thiện Tâm
|
4536/2022-HSTS
|
Sat Feb 23 2019 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán trưởng Ma Tiến Hoàng
|
Sat Oct 15 1988 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
030007219834
|
Mon Sep 26 2016 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafca0
|
Vũ Ngọc Khanh
|
Nhữ Hoàng Oanh
|
2001/2024-DSST
|
Mon Jul 18 2016 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán Quách Xuân Diệu
|
Fri Jun 21 1946 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036973136609
|
Thu Jul 25 1996 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafca1
|
Hứa Thiện Phương
|
Lộc Thu Tâm
|
9295/2019-GDST
|
Mon Dec 13 2021 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán trưởng Đào Thành Thiện
|
Tue Aug 16 1949 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
036994160355
|
Sat Jun 05 1982 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafca2
|
Ma Việt
|
Nguyễn Vân Thu
|
9677/2023-GDTS
|
Tue Jan 07 2020 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Xuân Vi
|
Mon Sep 10 2001 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
034014653816
|
Sat Nov 28 2020 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafca3
|
Nhữ Hồng Loan
|
Vũ Sơn Việt
|
8167/2019-TPKD
|
Sun Jul 22 2018 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Đình Thiện
|
Fri May 02 1958 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
025975516598
|
Wed Sep 09 2020 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafca4
|
Đinh Thanh Loan
|
Hoàng Thành Long Tuấn
|
4828/2022-TPKD
|
Thu May 21 2015 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán trưởng Lý Giang
|
Fri Nov 28 1997 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027017199774
|
Tue Jan 12 2016 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafca5
|
Dương Duy Trí
|
Vương Quỳnh Thúy
|
7771/2022-GDTS
|
Sun Mar 31 2019 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán chính Mai Ánh Chi
|
Wed Oct 13 1982 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027990702106
|
Tue Mar 15 2005 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |