| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc92
|
Tăng Công Khang
|
Đào Minh Tuyết
|
9470/2023-DSST
|
Sun Nov 02 2025 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Nhung
|
Tue Apr 19 1955 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
001961983086
|
Fri Nov 28 1975 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc93
|
Hứa Hữu Khang
|
Ngô Ngọc Loan
|
1643/2022-TPKD
|
Thu Aug 13 2015 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp cao Tống Thúy Tâm
|
Mon Jan 28 2002 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
025007855498
|
Fri Feb 10 2023 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc94
|
Hồ Ngọc Trung
|
Vũ Ái Tuyết
|
9767/2019-GDTS
|
Tue Sep 12 2017 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Duy Hiếu
|
Mon Oct 26 1981 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037977428978
|
Fri Sep 27 2013 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc95
|
Võ Quang Long
|
Tăng Phương Ngân
|
9963/2020-DSST
|
Wed Jan 17 2024 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán chính Huỳnh Ngọc Thiện
|
Fri May 23 1980 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
034982130548
|
Thu Mar 29 2007 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc96
|
Bành Bảo
|
Tô Dũng
|
1571/2021-HSST
|
Wed Feb 26 2020 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán chính Đặng Ngọc Tuyết
|
Fri Sep 11 1959 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
037956157197
|
Wed Feb 18 1987 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc97
|
Nguyễn Hoa
|
Vũ Thúy Vi
|
1025/2019-HSST
|
Tue Aug 07 2018 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán chính Quách Văn Thành
|
Fri Dec 04 1987 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025988545189
|
Wed Sep 28 2005 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc98
|
Hứa Công Sơn Phong
|
Bành Thiện Linh
|
6611/2021-GDTS
|
Sat Nov 25 2023 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Quang Kiên
|
Mon May 17 1971 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
026001460608
|
Mon Jun 10 2024 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc99
|
Ôn Trọng Toàn
|
Đặng Hồng Bảo
|
5753/2021-KDTS
|
Mon Jul 31 2017 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Lệ
|
Wed Jan 05 1977 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033000795368
|
Thu Oct 09 2014 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc9a
|
Nhữ Cẩm Loan
|
Đặng Ánh Trang
|
9098/2024-TPKD
|
Sat May 20 2017 16:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán trưởng Phan Tuyết Thúy
|
Sat Dec 10 1960 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035995299546
|
Sat Aug 26 1972 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc9b
|
Võ Thu Loan
|
Quách Minh Lan
|
1699/2019-KDTS
|
Fri Jun 25 2021 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán cấp cao Lý Long
|
Tue Jan 27 1970 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
001960222483
|
Mon Dec 22 2003 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |