| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc88
|
Dương Hoa Phương
|
Lăng Thanh Hoàng
|
1296/2020-HSST
|
Sat Jun 01 2024 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán Lý Quang Nam
|
Wed Feb 21 1951 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
002971808354
|
Mon Sep 05 2016 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc89
|
Vũ Tuyết Anh
|
Từ Tuấn Nam
|
3385/2020-HSTS
|
Tue May 16 2023 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Phó Thẩm phán trưởng Cù Diệu
|
Fri Oct 24 1980 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
037961594423
|
Fri Aug 12 2005 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc8a
|
Quách Tất Thành
|
Ma Hoa Hải
|
6668/2024-GDST
|
Thu Jan 16 2020 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán Hồ Như Nga
|
Sat Dec 13 1997 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
036988155164
|
Fri Sep 02 2011 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc8b
|
Cao Đình Quang
|
Quách Thơ
|
2306/2021-TADN
|
Tue Sep 08 2015 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp cao Dương Hồng Quỳnh
|
Sun Aug 03 1952 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
037956706933
|
Sun Jan 04 2015 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc8c
|
Triệu Hùng
|
Dương Minh Phương Yến
|
1632/2018-GDST
|
Thu Sep 03 2015 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán trưởng Ngô Kim Giang
|
Thu Jun 03 1999 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
036988965795
|
Wed Feb 01 2017 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc8d
|
Phan Phúc
|
Lưu Vân Lan
|
7459/2018-HSST
|
Mon Jun 06 2016 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Phan Thanh Thành
|
Tue Dec 18 1945 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
027954102795
|
Sat Nov 21 1959 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc8e
|
Đinh Toàn
|
Lý Việt Hạnh
|
6633/2023-KDTS
|
Sat Apr 28 2018 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Phó Thẩm phán trưởng Vương Việt Lệ
|
Tue Apr 29 1952 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
027991741938
|
Sun Feb 11 1979 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc8f
|
Tô Thiện Thiện
|
Diệp Thanh
|
7097/2018-GDST
|
Sat Jul 22 2017 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Hoàng Khải
|
Fri Jan 19 1962 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024980745144
|
Fri Sep 24 2004 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc90
|
Lăng Trang
|
Lâm Thanh Tuấn
|
4857/2022-TADN
|
Thu Aug 07 2025 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán chính Hoàng Kim Tú
|
Sat Jul 11 1959 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
025990778265
|
Thu Sep 04 1975 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc91
|
Đào Tuấn
|
Đoàn Ngọc Anh
|
8500/2024-TADN
|
Fri Jul 22 2016 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán chính Trần Việt Khanh
|
Mon Feb 24 1947 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
027993273145
|
Wed May 12 2010 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |