| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc7e
|
Triệu Hồng Thơ
|
Từ Khải
|
2742/2018-GDTS
|
Mon May 27 2024 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán trưởng Tô Thu Hà
|
Sat Apr 11 1964 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033014849081
|
Wed Nov 29 1989 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc7f
|
Phan Vương
|
Ngô Vân Tú
|
0434/2022-TADN
|
Mon Feb 12 2018 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán Hoàng Huyền Thanh
|
Fri Jul 23 1999 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
025999555396
|
Mon Apr 20 2015 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc80
|
Thước Thiện Mai
|
Dương Minh Vân
|
5586/2018-TPKD
|
Fri Feb 28 2025 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Việt
|
Thu Feb 18 1965 09:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
033979261764
|
Thu Nov 09 1995 09:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc81
|
Tăng Trọng Minh
|
Vương Kim Thảo
|
8196/2024-TADN
|
Thu Jul 04 2019 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Thùy Khanh
|
Thu Dec 01 1977 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033000210631
|
Thu Jul 26 2001 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc82
|
Lăng Thu Hồng
|
Tô Hữu Tùng
|
2229/2018-KDTS
|
Sun Apr 03 2016 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán chính Châu Ngọc Lan
|
Mon Apr 04 1994 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
001950298688
|
Thu Mar 06 2014 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc83
|
Lâm Đại Tân
|
Châu Thu Lệ
|
0040/2020-HSST
|
Thu Feb 14 2019 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán Tăng Giang Hà
|
Sun Oct 11 1981 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
002959312317
|
Sun Jun 02 2002 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc84
|
Võ Như Hương
|
Huỳnh Huyền Hương
|
9938/2023-DSST
|
Tue Aug 18 2020 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán chính Phạm Bích Vi
|
Fri Dec 23 2005 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
033995251765
|
Sun Jun 15 2025 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc85
|
Ma Khánh
|
Đặng Linh Anh
|
1576/2024-GDST
|
Sun Aug 09 2020 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Tất Dũng
|
Thu Dec 05 2002 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
002974873031
|
Mon Jan 17 2022 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc86
|
Lâm Khải
|
Đinh Kim Lan
|
0946/2022-HSST
|
Thu Mar 11 2021 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Sơn
|
Thu Feb 03 2005 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
037008863606
|
Sun Sep 14 2014 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc87
|
Lưu Thành Lộc
|
Hồ Minh Trang
|
6825/2020-GDTS
|
Thu Oct 27 2022 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp cao Thái Hoa Nga
|
Mon Aug 01 1966 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
002993304665
|
Thu Jul 14 2005 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |