| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc74
|
Bành Hoa Hà
|
Hồ Tiến Sơn
|
8925/2024-KDTS
|
Sun Jun 20 2021 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Đình Kiên
|
Fri Nov 20 1964 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033952388596
|
Sat Aug 24 1996 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc75
|
Phùng Bảo Trí
|
Đào Giang Giang
|
5134/2020-DSST
|
Thu May 10 2018 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán Bùi Đại Đức
|
Thu Dec 23 1954 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001997714136
|
Thu Feb 16 2017 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc76
|
Trần Đình Tài
|
Thước Diệu Bảo
|
0973/2018-DSST
|
Sat Nov 11 2023 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán trưởng Đoàn Văn Thành
|
Sat Dec 19 1959 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
037010231766
|
Thu Dec 14 1995 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc77
|
Hoàng Hữu Vương Trí
|
Dương Diệu Nhung
|
5148/2021-DSST
|
Tue Mar 24 2015 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Đức Huy
|
Sat May 01 1976 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035975542883
|
Sun Jul 17 2022 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc78
|
Bành Huyền Diệu
|
Tống Tuấn Thế
|
9551/2019-GDTS
|
Tue Jul 31 2018 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán Bành Minh Long
|
Thu Nov 27 1997 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002978271193
|
Fri Mar 11 2016 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc79
|
Lâm Hồng Linh
|
Nhữ Thiện Huy
|
5239/2018-HSST
|
Sun Jan 07 2024 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán chính Nguyễn Đăng Hiếu
|
Sun Apr 09 1978 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
036967624905
|
Tue Jan 16 2007 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc7a
|
Ôn Tuyết Giang
|
Diệp Ngọc Huy Nguyên
|
4392/2018-TPKD
|
Fri Jun 24 2022 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Việt Yến Hiền
|
Wed Jul 03 1957 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
001961535866
|
Mon Jul 19 2010 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc7b
|
Tăng Thành Minh
|
Ngô Kim Hải
|
5326/2018-GDST
|
Wed Feb 03 2021 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán cấp cao Đoàn Thành Hiếu
|
Sat May 27 2006 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033960156836
|
Sun Jun 01 2025 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc7c
|
Lý Ái Tú
|
Quách Oanh
|
4242/2023-KDTS
|
Sat May 27 2017 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cao Hồng
|
Thu Apr 16 1959 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
037983902095
|
Tue Nov 05 2024 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc7d
|
Hồ Thành Dũng
|
Lộc Thùy Nga
|
7723/2020-TPKD
|
Sun Jul 06 2025 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán Lâm Văn Tài
|
Tue Jan 07 1997 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
026972761326
|
Fri Jan 30 2015 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |