| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc6a
|
Khương Bảo Phong
|
Phạm Thiện Hải
|
7351/2023-HSTS
|
Sun Jun 14 2020 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán trưởng Hứa Minh Tài
|
Thu Feb 09 1984 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026994534778
|
Wed Jan 24 2024 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc6b
|
Khương Trọng Thắng
|
Từ Lan Oanh
|
6057/2021-GDST
|
Tue Oct 23 2018 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Phó Thẩm phán trưởng Trần Quang Nguyên
|
Tue Oct 18 2005 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
030003840460
|
Fri Dec 30 2022 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc6c
|
Ngô Hoàng Xuân
|
Huỳnh Thị Giang
|
0461/2023-TADN
|
Sun May 29 2016 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lăng Vinh Tùng
|
Tue Feb 11 1969 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002023603716
|
Tue Feb 09 2016 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc6d
|
Bành Thị Hạnh
|
Ưng Xuân Khánh Thành
|
8191/2021-TPKD
|
Wed Nov 21 2018 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán trưởng Lý Hoàng Phương
|
Tue Jul 08 1958 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
034021708299
|
Sun Oct 26 1969 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc6e
|
Nguyễn Vân Nhung Khanh
|
Hà Thiện Khanh
|
5954/2019-KDTS
|
Tue Sep 05 2023 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán cấp cao Võ Bảo Phúc Vương
|
Mon Aug 30 1993 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
030954298298
|
Fri Aug 14 2015 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc6f
|
Phan Tuyết Tâm
|
Diệp Diệu Thu Hồng
|
8179/2022-KDTS
|
Mon Dec 25 2023 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán Hứa Tuyết
|
Tue Jun 12 1973 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001950177609
|
Fri Nov 13 2009 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc70
|
Thước Như Thơ
|
Ngô Vinh Vương
|
4144/2021-GDTS
|
Sat Apr 10 2021 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp cao Đặng Toàn
|
Mon Nov 28 1983 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025023314099
|
Sun Sep 20 2020 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc71
|
Trương Ái Ngân
|
Bành Mai Chi
|
3971/2020-DSST
|
Mon May 08 2017 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán chính Từ Khắc Khánh
|
Sat May 22 2004 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
035980829422
|
Fri Dec 15 2017 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc72
|
Thước Toàn
|
Hứa Hồng Lệ
|
3387/2019-TADN
|
Wed Apr 22 2015 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán Mai Vinh Kiên
|
Mon May 01 1961 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
030977370619
|
Sun May 15 1988 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc73
|
Lê Hữu Long
|
Hoàng Nga
|
2976/2019-GDST
|
Wed Jun 04 2025 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán Khương Oanh
|
Sat Nov 28 1998 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035006672319
|
Sat Jul 25 2020 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |