| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc60
|
Đoàn Khắc Thế
|
Thân Phương Yến
|
5206/2023-TPKD
|
Wed Sep 01 2021 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Phong Khang
|
Thu Sep 26 2002 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
026023796128
|
Fri Dec 21 2018 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc61
|
Lý Xuân Vân
|
Mai Vân Khanh
|
2594/2024-GDTS
|
Sat Aug 01 2015 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp cao Dương Mai Xuân
|
Mon Aug 26 1963 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
002013523989
|
Fri Aug 31 2018 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc62
|
Vũ Thúy Trang
|
Ưng Xuân Quang
|
9439/2018-KDTS
|
Thu Sep 09 2021 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán trưởng Từ Như Bảo
|
Tue Aug 27 1996 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
037014385069
|
Fri Feb 24 2023 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc63
|
Phan Thúy Lệ
|
Hoàng Hoàng Hùng
|
7375/2022-TPKD
|
Thu Mar 16 2023 16:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán Thái Thị Hoa
|
Mon Jan 28 1974 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
037969224071
|
Tue Dec 17 2002 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc64
|
Nhữ Giang Loan
|
Hoàng Cẩm Anh
|
6929/2022-GDTS
|
Wed Mar 07 2018 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Xuân Linh
|
Sat Apr 23 1955 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
024962351631
|
Mon Dec 14 2020 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc65
|
Huỳnh Thiện Yến
|
Vương Diệu
|
4596/2020-HSTS
|
Sat Aug 27 2016 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Khắc Phong
|
Sat Jan 13 1962 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
035011172032
|
Wed Jan 02 1991 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc66
|
Từ Sơn Thịnh
|
Đinh Xuân
|
3153/2022-KDTS
|
Fri May 07 2021 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Tân
|
Wed Jul 28 1965 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
027003702450
|
Tue Jul 10 1990 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc67
|
Bành Thành Khang
|
Hồ Trang
|
9990/2022-DSST
|
Fri Aug 07 2020 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Thân Vân
|
Wed Apr 11 1973 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
002973311024
|
Thu Oct 04 2018 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc68
|
Ma Thị Nga
|
Lưu Đức Hoàng
|
9713/2024-TPKD
|
Thu Oct 20 2022 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Sơn Trí
|
Sat Feb 17 2007 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
026981891733
|
Sat May 10 2025 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc69
|
Lộc Thanh Toàn
|
Đặng Phương Vi
|
8413/2024-GDTS
|
Thu Dec 10 2020 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán Võ Loan Thảo
|
Tue Nov 04 1952 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
025957251816
|
Fri Sep 19 1980 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |