| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc56
|
Dương Việt Hà
|
Triệu Tuấn Bình
|
0867/2023-DSST
|
Sat Feb 06 2021 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Vương Thế
|
Mon Aug 19 1996 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
001984361007
|
Tue Nov 29 2016 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc57
|
Khương Duy Tân
|
Ngô Ánh Tuyết
|
0808/2019-TADN
|
Fri Sep 27 2019 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán cấp cao Võ Nhân Nam
|
Wed Oct 31 1984 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
036003306501
|
Sun Sep 19 2004 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc58
|
Võ Công Dũng
|
Phạm Diệu Chi
|
9890/2021-KDTS
|
Thu May 25 2017 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán trưởng Lộc Đăng Thế
|
Tue Nov 14 2006 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
027986122086
|
Wed Nov 21 2018 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc59
|
Khương Thiện Thu
|
Bùi Thành Kiên
|
9238/2020-KDTS
|
Wed Feb 21 2018 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán trưởng Tô Văn Tuấn Nam
|
Fri Jul 29 1983 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
033962358657
|
Sat Sep 23 2017 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc5a
|
Đinh Đình Lộc
|
Thái Bích Khanh
|
6149/2019-HSTS
|
Fri Feb 16 2018 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán trưởng Đặng Đình Lộc
|
Thu Jan 30 2003 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
002973527184
|
Tue Apr 05 2022 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc5b
|
Ưng Văn Trí
|
Phùng Việt Hiền
|
1388/2021-TADN
|
Thu Mar 12 2015 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Hoàng Thị Tuyết
|
Tue Mar 25 1997 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
030990157616
|
Sat Apr 27 2024 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc5c
|
Tăng Kim Thảo
|
Cù Yến
|
8211/2021-HSTS
|
Sun Jan 15 2023 17:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Minh Huy
|
Wed Jun 28 1972 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036966413277
|
Wed Dec 25 2002 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc5d
|
Cao Kim Nga
|
Thân Hoàng Yến
|
8442/2019-HSTS
|
Sat Jul 28 2018 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Tiến Tân
|
Sun Mar 28 1971 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
037022964317
|
Tue Sep 16 2008 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc5e
|
Bùi Đăng Trung
|
Đào Phương Phương
|
4957/2019-HSST
|
Sun Jun 30 2019 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Tài
|
Tue Jul 06 1948 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024013788586
|
Mon Jan 11 1960 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc5f
|
Đào Diệu Hồng
|
Bùi Thắng
|
5511/2023-KDTS
|
Sat Nov 19 2016 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp tỉnh Châu Hồng Khanh Chi
|
Mon Mar 21 1949 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
026977966576
|
Wed Apr 15 1998 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |