| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc4c
|
Tô Thúy Quỳnh
|
Trần Diệu Thanh
|
3239/2024-DSST
|
Fri Mar 31 2017 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán chính Thân Vinh Linh Trung
|
Sat Dec 26 1992 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
037957514327
|
Tue Aug 14 2018 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc4d
|
Thái Xuân Lan
|
Cao Minh Thơ
|
7005/2024-TADN
|
Wed May 25 2016 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán Phùng Sơn Toàn
|
Sat Mar 18 2006 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
033008344302
|
Sun Apr 09 2023 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc4e
|
Phùng Vinh Đạt
|
Lộc Vân Khanh
|
4305/2020-HSST
|
Sun May 09 2021 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán Lâm Trang
|
Wed Jul 23 1986 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
035966341912
|
Sat Aug 18 2007 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc4f
|
Hồ Giang
|
Từ Xuân Quang
|
5691/2018-HSST
|
Sat Nov 11 2017 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Minh Quang
|
Tue Dec 27 1960 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035996127477
|
Tue Oct 12 2021 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc50
|
Phan Hoàng Trang
|
Lê Minh Thành
|
0094/2024-HSST
|
Wed Sep 20 2023 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vương Phong
|
Fri Feb 23 1962 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
030014711141
|
Wed Aug 09 1995 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc51
|
Hứa Trọng Tú
|
Đào Thu Tuyết
|
9393/2024-GDST
|
Mon Feb 01 2021 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Vinh Cường
|
Mon Nov 04 1946 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
027987733724
|
Fri Oct 01 2004 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc52
|
Bành Xuân Dũng
|
Triệu Mai
|
4701/2019-DSST
|
Sat Sep 22 2018 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Vinh Tài
|
Sat Jan 09 1988 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
034990799686
|
Wed Jun 10 2020 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc53
|
Ma Vinh Phúc
|
Hà Thùy Yến
|
8165/2018-DSST
|
Tue Oct 15 2024 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Phó Thẩm phán trưởng Vương Xuân Thiện
|
Mon Aug 27 2007 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025018784440
|
Mon Jun 03 2024 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc54
|
Vũ Nguyên
|
Lộc Loan Hà
|
5428/2023-GDTS
|
Sun Jan 19 2025 12:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Kim Trúc
|
Sat Oct 06 1979 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
034995585326
|
Sun Jul 16 1995 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc55
|
Hà Bình
|
Thước Thúy Tuyết
|
5580/2022-TADN
|
Sun Sep 13 2015 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Đại Tùng
|
Sat May 03 1969 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
034971116705
|
Thu Apr 26 1984 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |