| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daef4a
|
Vương Quỳnh Oanh
|
Hứa Thị Tú
|
7754/2022-TPKD
|
Thu Feb 12 2015 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán trưởng Hứa Tuyết Hà
|
Fri Nov 17 1995 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
034981522876
|
Thu Nov 06 2014 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef4b
|
Tống Minh Cường
|
Lâm Như Hoa
|
7821/2019-KDTS
|
Tue Sep 10 2019 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán trưởng Vũ Tuấn Khánh
|
Mon Nov 09 1959 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
036974209648
|
Wed Feb 02 2005 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef4c
|
Phùng Sơn Lâm
|
Đinh Giang Phương
|
9709/2022-DSST
|
Sat Sep 18 2021 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Quang Khang Nam
|
Thu Mar 29 1962 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
024976545135
|
Sun Jun 25 2023 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef4d
|
Quách Đình Linh
|
Đào Ánh Xuân
|
7110/2020-GDST
|
Wed Dec 16 2020 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán Quách Tiến Lâm
|
Sun May 24 1970 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024017808897
|
Wed Nov 03 1982 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef4e
|
Cù Đạt
|
Trần Trang
|
1222/2020-TADN
|
Mon Feb 22 2021 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán chính Ưng Thanh Nhung
|
Wed Jun 27 1951 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034989107081
|
Fri Jul 30 1999 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef4f
|
Diệp Thúy Nhung
|
Võ Cẩm Yến
|
5754/2022-GDST
|
Tue Jan 29 2019 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Trọng Sơn
|
Tue Jan 31 1978 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
025991815475
|
Sat Sep 01 2012 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef50
|
Tô Toàn
|
Mai Linh Hoa
|
7026/2021-HSST
|
Wed Aug 15 2018 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Nguyên
|
Sat May 13 2006 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
024961351707
|
Tue Dec 06 2022 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef51
|
Đặng Linh Yến
|
Lộc Phương Hiền
|
6931/2020-TADN
|
Mon Mar 30 2020 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán cấp cao Cù Thanh Quang Tùng
|
Thu Mar 25 1993 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
035972964219
|
Wed Apr 08 2015 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef52
|
Võ Trọng Đức
|
Lưu Kim Thúy
|
6230/2022-TPKD
|
Thu Jul 28 2022 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp cao Thái Khắc Kiên
|
Tue Feb 16 1999 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027004444191
|
Tue Oct 15 2019 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef53
|
Tô Lan Hà
|
Nguyễn Tiến Hải
|
8235/2021-HSST
|
Wed Dec 13 2023 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Việt Phong
|
Wed Oct 01 2003 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
033019766482
|
Sat Nov 28 2020 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |