_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafc42
Từ Đình Tuấn
Cao Kim Phương
9230/2021-KDTS
Fri Oct 18 2019 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán trưởng Lý Vinh Lộc
Tue Nov 05 2002 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
034967405031
Mon May 04 2020 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc43
Thái Linh Yến
Lâm Huyền Ngân
2269/2018-KDTS
Mon Nov 17 2025 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Ái Giang
Sat Dec 26 1964 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
037971329729
Mon Jan 20 2020 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc44
Triệu Linh
Lưu Minh Khanh
0574/2020-KDTS
Thu Jul 03 2025 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán cấp tỉnh Vương Tuấn Linh
Mon Apr 25 1988 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
034988764689
Mon Nov 09 2009 16:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc45
Hứa Xuân Hiếu
Ngô Vân Giang
7265/2022-TPKD
Sat Dec 08 2018 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán Đào Minh Xuân
Wed Mar 14 1990 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
035953215798
Sun Dec 01 2019 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc46
Bùi Kim Thanh
Võ Kim Phúc
2080/2024-GDST
Wed Mar 09 2022 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán cấp cao Đặng Quang
Thu Apr 25 2002 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
037002220191
Fri Mar 18 2022 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc47
Từ Ngọc Quỳnh
Quách Ái Xuân
1731/2023-GDST
Thu Jan 04 2024 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán Nguyễn Thu Oanh
Tue Apr 07 1964 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
001975965551
Wed Sep 07 1983 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc48
Phạm Quỳnh Loan Trúc
Nhữ Cẩm Chi
7685/2019-HSTS
Sat Oct 31 2015 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán trưởng Vương Minh Hoàng Long
Fri Sep 29 2006 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
036950862041
Sun Sep 22 2019 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc49
Thái Cẩm Chi
Hà Trúc
9936/2021-HSST
Mon May 20 2024 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán Tăng Ánh Thảo
Tue Mar 26 2002 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
001976192916
Tue Sep 11 2012 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc4a
Lý Hồng Giang
Đinh Duy Thành
3036/2024-HSST
Mon Feb 13 2017 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán chính Cao Đăng Thế
Thu Sep 29 1949 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
034988613139
Sat Dec 26 1998 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc4b
Huỳnh Việt Khánh
Khương Quỳnh Phương
0499/2021-TPKD
Thu Nov 30 2017 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán cấp cao Đào Lan Trang Diệu
Sat May 09 1987 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
030963250101
Wed Jan 04 2017 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL