| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc38
|
Huỳnh Thiện Hương Trang
|
Lâm Việt Lan
|
4040/2021-GDTS
|
Sat Jan 25 2025 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Đình Thành
|
Thu Mar 31 1988 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
002011461298
|
Wed Apr 25 2018 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc39
|
Võ Quang Thịnh
|
Lăng Tuyết Khanh
|
5140/2023-HSST
|
Tue Mar 10 2015 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán Đỗ Như Yến
|
Tue Jan 19 1999 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
027013580376
|
Tue Apr 14 2020 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc3a
|
Ôn Vinh Tùng
|
Dương Mai Nga
|
0443/2023-GDST
|
Tue Jul 30 2019 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Thị Hương
|
Sat Aug 01 1981 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036999728525
|
Sat Jun 14 2025 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc3b
|
Phùng Minh Bình
|
Vương Thiện Vân
|
9502/2018-GDST
|
Thu Jun 25 2020 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Bảo Huy
|
Fri Jun 26 1959 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
025976684895
|
Thu Nov 27 1997 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc3c
|
Hứa Kim Trung
|
Đỗ Lệ
|
1546/2022-TADN
|
Sun Feb 04 2018 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Hoàng Huy
|
Sun May 07 1972 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
034998920768
|
Wed Oct 03 2018 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc3d
|
Ngô Hoàng Khanh
|
Lộc Quỳnh Oanh
|
3289/2024-TADN
|
Tue Apr 08 2025 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Khương Nhân Cường
|
Thu Jan 03 1946 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
034986515138
|
Wed Nov 04 2020 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc3e
|
Lăng Thanh Trang
|
Phùng Phong Linh
|
3707/2021-DSST
|
Fri Apr 12 2019 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán trưởng Đào Thiện Trang
|
Sun Mar 25 1945 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
001016875063
|
Tue Sep 24 1963 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc3f
|
Tăng Duy Trung
|
Bành Tuyết Nga
|
0981/2024-TADN
|
Wed Mar 10 2021 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Thị Xuân
|
Fri Aug 23 1991 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
025988219393
|
Fri Jun 01 2018 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc40
|
Lưu Giang Vân
|
Dương Mai Hiền Ngân
|
3206/2019-KDTS
|
Mon Feb 25 2019 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Huyền Nga
|
Fri Oct 24 1980 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
024992837201
|
Fri Sep 27 1996 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc41
|
Ưng Hùng
|
Lăng Hoàng Hoa
|
0511/2020-HSST
|
Tue Jul 14 2015 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp cao Thái Trí
|
Sun Jan 02 2000 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
035022821988
|
Tue Jun 02 2020 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |