| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc2e
|
Mai Quang Phong
|
Phạm Ngọc Hồng
|
0199/2023-TPKD
|
Wed Dec 02 2020 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Văn Đạt
|
Fri Dec 14 1945 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
002994788613
|
Tue Sep 27 1994 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc2f
|
Đào Bảo Hiếu
|
Đoàn Thanh Mai
|
5354/2021-KDTS
|
Mon Nov 21 2016 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Hữu Minh Đạt
|
Sun Nov 17 1991 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
033972352222
|
Wed Dec 11 2019 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc30
|
Hồ Thúy Loan
|
Vũ Hữu Đạt
|
9313/2022-HSTS
|
Tue Jun 09 2020 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán Triệu Tiến Hoàng
|
Tue Oct 07 1997 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002017401782
|
Thu Aug 15 2013 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc31
|
Hoàng Tất Hiếu
|
Võ Lan
|
6392/2020-GDST
|
Sun Dec 27 2020 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Bích Phương Hạnh
|
Sat Jun 30 2007 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
026969162535
|
Sun Jan 22 2023 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc32
|
Lộc Bảo Trí
|
Cao Tuyết Lệ
|
9055/2020-GDST
|
Thu Mar 02 2023 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán chính Phan Hoàng Trúc Hải
|
Tue Oct 01 1991 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025971483088
|
Mon Jan 25 2010 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc33
|
Trần Hoa Bảo
|
Nguyễn Thúy Hoa
|
6248/2018-DSST
|
Mon May 20 2019 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp cao Bùi Hồng Thơ
|
Fri Aug 29 2003 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
037986306434
|
Tue May 26 2015 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc34
|
Mai Phương Xuân
|
Bành Việt Tuấn
|
8951/2023-GDST
|
Sun Nov 25 2018 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán Lộc Hoa
|
Wed Apr 11 2001 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
036960612430
|
Wed Sep 28 2022 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc35
|
Thân Tất Lộc Kiên
|
Diệp Ngọc Diệu
|
9227/2019-TADN
|
Tue Jan 13 2015 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán trưởng Mai Thiện
|
Sun Jan 02 1949 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
025002294016
|
Wed Nov 30 1966 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc36
|
Cao Vân Hạnh
|
Từ Khải
|
9736/2020-TPKD
|
Sun Dec 24 2023 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán trưởng Tống Hoa Chi
|
Sat Dec 28 2002 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
037023341660
|
Sun Nov 21 2021 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc37
|
Trương Giang Vân
|
Ưng Hoa Thảo
|
6257/2022-DSST
|
Mon Jul 31 2023 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Hà
|
Sun Oct 05 1975 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
034009284594
|
Wed Aug 02 2000 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |