| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc24
|
Châu Như Thơ
|
Quách Hoàng Thu
|
7340/2023-TPKD
|
Fri Aug 05 2022 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Ngọc Hải
|
Thu Jan 20 2005 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
024973194855
|
Mon Feb 09 2015 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc25
|
Thước Hồng Loan
|
Châu Bích Hiền
|
2405/2019-TADN
|
Mon Mar 27 2023 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán chính Huỳnh Giang Thơ
|
Wed Aug 20 1997 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
034974345419
|
Mon Jul 12 2021 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc26
|
Phạm Tiến Cường
|
Đoàn Thanh Quỳnh
|
4912/2018-GDTS
|
Fri Sep 09 2022 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Phương Trúc
|
Sat Dec 24 1949 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
026963301197
|
Tue Mar 22 1988 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc27
|
Cao Như Vân
|
Bùi Giang Thúy
|
5753/2019-HSTS
|
Fri May 22 2020 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Ngọc Hiếu
|
Wed Nov 17 1976 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
034965281533
|
Tue Jul 06 2004 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc28
|
Trương Diệu
|
Vũ Vi
|
1543/2024-TPKD
|
Sat May 10 2025 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Phó Thẩm phán trưởng Tống Thành Nam Hùng
|
Tue Mar 24 1987 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
033019190743
|
Sat Jul 01 2017 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc29
|
Đào Thành
|
Vương Thùy Yến
|
8793/2018-TADN
|
Fri Jun 10 2022 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán trưởng Tô Đức
|
Sat Dec 29 1979 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
002978917826
|
Sun Feb 12 1995 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc2a
|
Cù Thanh Quỳnh
|
Lê Hoàng Hạnh
|
3978/2021-TADN
|
Wed Mar 07 2018 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán chính Vũ Quỳnh Hồng
|
Thu Apr 14 2005 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
034958247850
|
Tue Jul 25 2023 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc2b
|
Phạm Thanh Hà
|
Bành Hải Đức
|
0823/2023-TPKD
|
Thu Dec 01 2022 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Mai Huyền
|
Thu Apr 23 1959 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
035003225407
|
Sat May 02 1970 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc2c
|
Mai Đình Thế
|
Hà Linh Yến
|
6462/2021-TADN
|
Wed Oct 02 2019 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Thúy Phương
|
Fri Mar 12 2004 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
037998825385
|
Mon Apr 02 2018 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc2d
|
Tô Cẩm Lan
|
Hoàng Hồng Hồng
|
1064/2022-DSST
|
Mon Jan 09 2017 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán Triệu Huyền
|
Sun Jun 05 1960 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026998288406
|
Wed Mar 31 1999 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |