| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc1a
|
Ưng Phương
|
Triệu Ái Chi
|
7358/2022-GDST
|
Thu Mar 07 2019 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán chính Phạm Xuân Thế
|
Tue Mar 12 2002 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
037020566145
|
Sat Oct 08 2022 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc1b
|
Vương Đình Khánh
|
Cù Hồng
|
3715/2021-HSTS
|
Tue Apr 28 2020 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán chính Hứa Lan Hương
|
Fri Oct 11 1963 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
027952352481
|
Sun May 05 1996 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc1c
|
Đỗ Thùy Thu
|
Thái Huyền Xuân
|
4446/2024-TPKD
|
Wed Oct 26 2016 10:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp cao Quách Đình Linh
|
Sun May 06 1979 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
037021362849
|
Wed Apr 29 2009 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc1d
|
Bành Duy Dũng
|
Đinh Xuân Anh
|
7649/2018-GDST
|
Mon Jul 16 2018 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Hứa Trí
|
Wed Dec 10 1969 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
037013628175
|
Thu Jul 19 2001 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc1e
|
Lộc Ngọc Nhung
|
Lê Ánh Mai
|
4469/2024-DSST
|
Mon Dec 30 2024 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Nam
|
Sun Jul 04 1954 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
037982243257
|
Wed Aug 09 2000 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc1f
|
Vũ Thiện Hùng
|
Đào Phương Quỳnh
|
9106/2019-DSST
|
Sat Mar 16 2019 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp cao Triệu Thúy Linh
|
Mon Jun 19 1967 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
037954654846
|
Mon Jun 18 1990 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc20
|
Diệp Diệu
|
Hứa Ánh Hạnh
|
6170/2024-DSST
|
Tue Aug 24 2021 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán Đặng Đức Trí Long
|
Thu Dec 06 2001 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
001962790269
|
Sun Jan 14 2024 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc21
|
Ưng Nhân Quang
|
Ngô Thùy Diệu
|
4904/2022-GDST
|
Mon Jul 17 2017 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán trưởng Hoàng Vinh Trí
|
Wed May 19 1948 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035967362157
|
Sun Aug 26 2018 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc22
|
Huỳnh Ngọc Hiếu
|
Ưng Vân Ngân
|
3447/2023-TPKD
|
Sat Jan 26 2019 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Phó Thẩm phán trưởng Thân Bảo Huy
|
Mon Jun 13 1955 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001992490775
|
Sat Jan 21 1984 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc23
|
Huỳnh Tiến Hùng
|
Hoàng Thu Thanh
|
7141/2020-HSTS
|
Thu May 16 2024 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Loan Ngân
|
Fri Mar 19 1982 12:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
036970655249
|
Sun Apr 01 2001 12:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |