| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc10
|
Phan Vinh Sơn
|
Lý Nhung
|
3240/2018-TPKD
|
Fri Apr 09 2021 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Đại Bình
|
Sat Apr 07 1979 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
027965494426
|
Sat Nov 30 2019 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc11
|
Lăng Mai Thu
|
Tô Phúc
|
6471/2022-HSST
|
Mon Oct 11 2021 08:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán Thái Tân
|
Thu Jul 06 1950 09:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
037007129869
|
Wed Jun 18 2014 09:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc12
|
Hà Tiến Khánh
|
Vũ Trang
|
7958/2022-DSST
|
Sat Mar 14 2015 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Hữu Thiện
|
Sat Sep 28 1974 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
036006898461
|
Mon Oct 01 1984 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc13
|
Đinh Quang Thành
|
Diệp Linh Hạnh
|
0431/2021-TADN
|
Mon Sep 25 2017 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Huyền Giang
|
Wed May 06 1987 13:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
027981374229
|
Sat May 16 1998 13:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc14
|
Đào Việt Huyền
|
Đào Xuân Linh
|
5270/2023-GDTS
|
Thu Dec 06 2018 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán Hứa Quang Nguyên
|
Sat Aug 19 1995 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
001001654177
|
Sat Apr 09 2011 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc15
|
Ngô Vân Mai
|
Thước Sơn Tuấn
|
5681/2018-TPKD
|
Fri Jun 28 2019 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán Huỳnh Phương Hải Giang
|
Sun Jul 19 1998 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
036024443182
|
Fri Apr 08 2022 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc16
|
Quách Như Tâm
|
Thân Kim Hiếu
|
3220/2024-DSST
|
Wed Aug 11 2021 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Từ Thiện Tâm
|
Tue Feb 04 1958 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
027005940913
|
Sat Aug 16 1986 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc17
|
Triệu Hồng
|
Cù Hoàng
|
9762/2018-KDTS
|
Tue Oct 01 2024 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Tăng Nhân Vương
|
Wed Apr 01 1987 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
037012388851
|
Tue Mar 05 2013 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc18
|
Cao Tất Long
|
Ma Thúy Thanh
|
5374/2024-TADN
|
Tue Apr 16 2019 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Nguyễn Thắng
|
Wed Oct 05 1960 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
037980165382
|
Wed May 31 1989 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc19
|
Hà Ái Ngân
|
Dương Minh Vân
|
7434/2019-TADN
|
Tue Apr 11 2017 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Phó Thẩm phán trưởng Dương Hồng Lệ
|
Tue Jun 03 1997 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035990247271
|
Mon Jan 31 2022 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |