| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafc06
|
Bùi Thanh Đức
|
Cù Loan Loan
|
2107/2022-TADN
|
Mon Jul 11 2022 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Bảo Trí
|
Thu Jun 12 2003 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
025998959103
|
Sun Dec 17 2023 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc07
|
Bành Ái Bảo
|
Mai Quang
|
0542/2022-TPKD
|
Fri Jun 02 2023 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán chính Từ Sơn Dũng
|
Tue May 18 1999 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035007592198
|
Wed Jul 28 2010 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc08
|
Lâm Thanh Việt
|
Huỳnh Bích Quỳnh
|
2941/2019-GDTS
|
Wed Jul 11 2018 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Diệu Tú
|
Thu Mar 22 1962 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034013900284
|
Sat Aug 03 2024 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc09
|
Nhữ Việt Thanh
|
Bành Linh Quỳnh
|
5838/2019-TADN
|
Sat Oct 22 2022 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Thước Xuân Tuyết
|
Wed Oct 06 2004 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
024972160382
|
Wed Oct 30 2024 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc0a
|
Bành Bảo Trung
|
Hoàng Loan Trang
|
5210/2018-TPKD
|
Mon Nov 29 2021 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Ngọc Thành
|
Mon Dec 03 1973 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034965383076
|
Sun Jul 08 1990 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc0b
|
Trương Phong
|
Phạm Thị Diệu
|
4050/2020-DSST
|
Mon Aug 10 2015 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán trưởng Nguyễn Cẩm Yến
|
Mon Oct 18 1982 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
024952877476
|
Tue Dec 03 2002 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc0c
|
Phùng Kim Thu
|
Đỗ Hải Minh
|
1925/2018-HSST
|
Wed Oct 11 2023 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán chính Lê Đức Hải
|
Fri Sep 25 1987 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025005328848
|
Sat Sep 28 2019 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc0d
|
Vũ Huyền
|
Phùng Tuấn Tài
|
9119/2023-HSST
|
Fri May 26 2017 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán chính Ưng Quang Hùng
|
Mon Aug 16 1982 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
036976713539
|
Wed May 30 2018 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc0e
|
Dương Hải Kiên
|
Phan Giang
|
7073/2022-TPKD
|
Sun Jun 21 2020 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán cấp cao Lưu Thị Tâm
|
Sat Sep 19 1964 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026999773127
|
Wed Sep 08 2010 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafc0f
|
Hồ Ngọc Thịnh
|
Đào Quỳnh
|
8006/2022-KDTS
|
Tue Jun 20 2023 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán chính Lý Giang Thu
|
Sat Sep 20 1969 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027001938183
|
Wed Jul 15 1998 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |