_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafbfc
Vũ Hữu Tài
Tô Chi
9090/2022-KDTS
Wed Jun 29 2016 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán Khương Hoàng
Sun Jul 29 1951 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
024989432362
Sat Jun 17 2017 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbfd
Từ Bích Thơ
Đoàn Việt Nhung
7440/2019-GDTS
Wed Feb 25 2015 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán chính Lộc Diệu Anh
Sat Aug 18 2001 10:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
002993873428
Sun Apr 24 2022 10:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbfe
Lê Quang Lộc
Thái Phương Linh
5695/2022-TPKD
Sun Apr 11 2021 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Công Dũng
Fri Oct 21 1988 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
024955556103
Tue Jul 11 2017 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbff
Bùi Xuân Anh
Quách Quang Bình
8425/2022-HSST
Wed Jan 04 2023 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán cấp cao Diệp Lâm
Tue Aug 28 1951 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
034022628027
Sat Dec 03 1983 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc00
Vương Minh Xuân
Quách Bảo Trung
3899/2020-DSST
Wed Oct 06 2021 12:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán trưởng Triệu Phong Tú
Thu Jun 22 2006 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
025965392389
Thu Oct 24 2024 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc01
Từ Tuấn Tuấn
Vũ Minh Tú
5922/2021-TPKD
Mon May 02 2022 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán chính Lộc Thiện Tân
Sun Jan 28 1945 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
002999936014
Mon Oct 28 2019 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc02
Lưu Duy Hùng
Hồ Vân Thu
5103/2024-TADN
Wed Aug 04 2021 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Hoàng Tùng
Sun Jun 16 1991 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
001961362111
Fri Feb 01 2019 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc03
Thân Thanh Tùng
Đào Loan Loan
8390/2024-HSST
Sat Sep 13 2025 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Hữu Linh
Mon Jul 08 1991 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
035018625402
Sat Oct 16 2021 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc04
Trương Giang Oanh Nga
Triệu Huyền Chi
4134/2019-GDTS
Thu Dec 21 2017 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán cấp tỉnh Lăng Tân Thịnh
Mon Sep 07 1953 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
037990726543
Fri Jan 31 1997 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafc05
Vương Hữu Tài
Hà Thị Nga
4322/2023-KDTS
Wed Jun 17 2020 10:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Thẩm phán chính Phùng Tất Cường
Fri Jun 01 1951 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
026992649935
Fri Jul 23 2021 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL