_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafbf2
Tăng Thùy Ngân
Nhữ Hoàng Vương
9637/2018-TPKD
Sat Dec 15 2018 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán cấp cao Từ Mai Hiền
Mon Sep 15 1947 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
033955678173
Fri Aug 07 2015 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbf3
Lê Thiện Hải
Diệp Tân Nguyên
8239/2023-GDTS
Sun Oct 08 2017 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Tuyết Tâm
Mon Oct 13 1969 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
027964868068
Thu May 23 1985 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbf4
Lý Việt Hải
Dương Thu Trang
3832/2023-TADN
Mon Feb 05 2024 16:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Lăng Tuyết Mai
Tue Dec 18 1956 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
001971963039
Mon Sep 14 2015 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbf5
Ưng Như Xuân
Ngô Vân Mai
4259/2024-TPKD
Wed Dec 13 2017 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán Đinh Hồng Giang
Tue Jun 24 2003 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
025995763108
Wed Dec 01 2021 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbf6
Tăng Kim Phương
Nhữ Thiện Đạt
3995/2020-TPKD
Mon Dec 23 2024 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán trưởng Ngô Tân Trí
Mon Jul 28 1958 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
002989944606
Sat Aug 08 1998 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbf7
Thân Duy Thiện
Trần Linh Lệ
5003/2023-HSST
Wed Dec 02 2015 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Kim Hiếu
Sun May 04 1947 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
030014819246
Thu Apr 27 1989 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbf8
Tô Quỳnh Vi
Đào Vinh Thịnh
2271/2020-HSTS
Fri Aug 12 2016 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán trưởng Đào Hồng Hà
Fri Feb 06 1948 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
002998734871
Wed Nov 08 1978 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbf9
Diệp Hoàng Nhung
Đặng Khắc Quang
5532/2018-KDTS
Mon Nov 28 2016 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Phó Thẩm phán trưởng Lý Đình Phong
Sun Oct 13 2002 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
035954595137
Thu Aug 16 2018 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbfa
Quách Khắc Đức
Khương Diệu Nga
3423/2022-HSST
Tue Jan 26 2021 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán cấp cao Quách Thanh Long
Sat Apr 14 1945 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
001007635742
Thu Sep 24 1981 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbfb
Bành Hữu Hải
Tống Hương
4109/2019-GDTS
Wed Jan 25 2017 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán cấp cao Đào Tuấn Thắng
Mon Nov 10 1947 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
025997503553
Thu Jun 11 1981 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL