| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafbe8
|
Lâm Xuân
|
Võ Thanh Thắng
|
1351/2021-HSST
|
Mon Feb 23 2015 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán trưởng Tô Kim Chi
|
Fri Sep 25 1998 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
027980195575
|
Sun Oct 27 2024 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbe9
|
Trần Lan Thanh
|
Lộc Diệu Oanh
|
9115/2022-TPKD
|
Wed Jul 08 2020 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán cấp cao Thân Vinh Thắng
|
Fri Mar 12 1948 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
033968251280
|
Tue Dec 15 1981 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbea
|
Đào Tiến Kiên Kiên
|
Vương Bích Thơ
|
1414/2019-TPKD
|
Sun Oct 20 2024 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Hứa Đăng Nguyên
|
Wed Apr 25 1945 13:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
001004399201
|
Fri Sep 22 1989 13:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbeb
|
Dương Thanh Lộc
|
Lý Cẩm Diệu
|
6364/2024-TPKD
|
Wed Jul 02 2025 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Lan Anh
|
Tue Mar 30 1993 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
035955943286
|
Mon Aug 21 2006 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbec
|
Vương Huyền Vân
|
Châu Tuấn Nguyên
|
3967/2021-HSST
|
Wed Jan 17 2024 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Tuấn Nam
|
Mon Nov 21 1983 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034024312945
|
Sat May 18 2024 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbed
|
Đỗ Hoa Oanh
|
Bùi Hải Đạt
|
3481/2020-HSST
|
Wed Jul 15 2015 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp cao Hoàng Lâm
|
Sat Jan 24 2004 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
027980255088
|
Fri Sep 12 2014 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbee
|
Phan Bích Thơ
|
Đào Thiện
|
5040/2018-TPKD
|
Sun Aug 09 2020 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Lê Thúy
|
Sat Jun 27 1953 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
035964538890
|
Wed Aug 07 1991 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbef
|
Triệu Thùy Hiền
|
Ngô Tuấn
|
7789/2022-HSST
|
Sat Sep 13 2025 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp cao Từ Thị Thúy Vi
|
Sun Nov 22 1959 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
024979627599
|
Mon Dec 21 1987 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbf0
|
Hà Đức Tân
|
Ưng Hoàng Tuyết
|
9278/2024-GDTS
|
Wed Oct 24 2018 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp cao Lý Quang Cường
|
Tue Dec 08 1970 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
024008218307
|
Thu Oct 06 1988 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbf1
|
Cao Thanh Nam
|
Triệu Như Nga Tú
|
5349/2019-HSTS
|
Wed Jan 24 2018 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Vũ Hoa Tú
|
Fri May 14 1948 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
037990436349
|
Sat Jun 04 1988 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |