| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daef40
|
Bùi Thanh Toàn
|
Đào Hoàng Chi
|
1361/2024-HSTS
|
Tue Sep 22 2015 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán cấp cao Ôn Bích Chi
|
Thu Jan 29 1959 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033968101949
|
Tue Apr 13 2004 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef41
|
Thước Ngọc Tài
|
Phạm Minh Hạnh
|
9926/2022-HSST
|
Sun Dec 08 2019 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Nam
|
Sun Jun 02 1946 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001954312657
|
Fri Oct 30 2020 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef42
|
Lê Khắc Đạt
|
Cao Thị Nhung
|
0912/2020-GDST
|
Thu Nov 13 2025 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán Ưng Ngọc Tú
|
Mon Dec 09 1968 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
030973667905
|
Wed Oct 02 1991 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef43
|
Khương Hoa Yến
|
Võ Khang
|
3071/2021-HSST
|
Thu Jun 12 2025 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Vinh Cường
|
Sat Oct 02 1965 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
033986915689
|
Mon Feb 12 1979 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef44
|
Phạm Tuyết Oanh Xuân
|
Đào Việt Thiện
|
2056/2019-GDTS
|
Fri Feb 12 2021 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cù Bảo Long
|
Mon May 11 1998 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
026002571130
|
Thu Jun 01 2017 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef45
|
Trần Hoàng
|
Đinh Ngân
|
2825/2021-HSTS
|
Tue May 30 2023 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Châu Hoàng Phương
|
Mon Dec 24 2007 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
036985260254
|
Tue Dec 20 2022 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef46
|
Ma Phong Huy
|
Đỗ Bảo
|
3488/2019-KDTS
|
Fri Feb 09 2024 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Thiện Trang
|
Fri Mar 27 1953 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
027955780000
|
Tue Apr 04 2017 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef47
|
Lê Lệ
|
Trần Công Phong Lộc
|
3975/2022-GDST
|
Thu Oct 05 2023 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Phạm Hải Thắng
|
Wed Oct 22 1947 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030982323121
|
Sat Oct 01 2022 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef48
|
Diệp Hoàng Tú
|
Tống Diệu
|
2963/2019-GDTS
|
Sat Feb 26 2022 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Loan Giang Hải
|
Sun Jan 03 1971 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
035951909665
|
Sun Jan 16 1994 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daef49
|
Trương Ái Vi
|
Võ Văn Dũng
|
8130/2022-HSST
|
Fri May 19 2023 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Hứa Loan Thảo
|
Sun May 30 1982 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
026987768163
|
Sun Feb 01 1998 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |