| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafbde
|
Dương Tuyết Thảo
|
Đào Anh
|
2038/2022-GDTS
|
Sat Jul 13 2019 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán trưởng Từ Minh Thúy
|
Sat May 06 2006 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025971101849
|
Thu Sep 16 2021 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbdf
|
Huỳnh Thu Xuân
|
Huỳnh Minh Loan
|
8132/2024-GDST
|
Sun Oct 22 2023 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán chính Thái Phương Khanh Lan
|
Fri Jan 31 1947 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024965461086
|
Sun Jan 21 2001 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbe0
|
Lý Anh
|
Huỳnh Công Lộc
|
5106/2023-TPKD
|
Fri Jun 24 2016 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Triệu Minh Lộc
|
Tue Mar 26 1991 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
030986669074
|
Sun Oct 13 2024 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbe1
|
Dương Cẩm Lệ
|
Trần Thu
|
9246/2021-HSST
|
Mon Feb 17 2020 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán trưởng Bùi Vinh Vương
|
Mon Oct 08 1973 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037014863674
|
Fri Apr 15 2022 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbe2
|
Lưu Thành Cường
|
Từ Ánh Hiền Nhung
|
9327/2019-HSST
|
Sat Jan 05 2019 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Việt Anh
|
Mon Dec 10 1956 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027973144570
|
Sun Nov 04 1984 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbe3
|
Quách Thu Yến
|
Ngô Đình Lâm
|
9479/2023-TPKD
|
Mon Oct 08 2018 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Khải
|
Wed Jun 06 2007 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
035959805643
|
Sat Dec 04 2021 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbe4
|
Triệu Bích Trang
|
Ôn Hoa
|
0541/2019-HSST
|
Fri Nov 13 2015 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán trưởng Phạm Ngân
|
Mon Apr 10 2000 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027953217264
|
Wed Mar 09 2022 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbe5
|
Cù Phương Mai
|
Nguyễn Xuân Giang
|
7394/2020-GDST
|
Fri Dec 13 2019 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Ái Quỳnh
|
Thu Jun 14 1990 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
026021255208
|
Mon Jan 21 2019 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbe6
|
Nhữ Diệu Huyền
|
Châu Ngọc Hiếu
|
3029/2021-KDTS
|
Fri Mar 08 2019 12:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Bảo Kiên
|
Tue Feb 12 1974 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
024961463164
|
Mon Feb 07 2005 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbe7
|
Vũ Ái Lan Hà
|
Cù Tất Thịnh
|
1665/2020-KDTS
|
Wed May 15 2019 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán trưởng Tô Mai Linh
|
Wed Oct 05 1977 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
002993862709
|
Tue Aug 13 1996 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |