| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafbd4
|
Bành Tiến Tú
|
Lưu Như Hải
|
0806/2019-DSST
|
Thu Jan 18 2018 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Duy Khải
|
Wed Nov 17 1976 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001016463050
|
Wed Jan 10 2001 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbd5
|
Bùi Cẩm Mai
|
Lý Ánh Hoa
|
2551/2018-HSST
|
Fri Mar 31 2023 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán Tô Thùy Giang
|
Sat Nov 18 2006 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
030017631117
|
Sat Jan 22 2022 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbd6
|
Dương Quỳnh Anh Thúy
|
Phan Minh Khanh
|
9295/2021-HSST
|
Mon Apr 17 2023 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán trưởng Châu Phương Trang
|
Sun Oct 09 1988 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
030986562721
|
Sat Jan 08 2011 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbd7
|
Khương Duy Dũng
|
Lâm Mai Vân
|
3038/2024-HSST
|
Mon Apr 11 2022 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Nhân Hải
|
Wed Nov 10 1948 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
024966197043
|
Thu Aug 18 2016 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbd8
|
Đỗ Đình Thành
|
Ôn Như Bảo
|
0497/2020-KDTS
|
Fri Jan 22 2016 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đinh Thị Hà
|
Wed Jul 05 2000 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027995681047
|
Sat Oct 22 2022 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbd9
|
Trần Loan Trúc
|
Hứa Lan Trang
|
7244/2018-HSST
|
Wed Feb 28 2018 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp cao Bùi Thúy Phương
|
Thu Jun 02 1983 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033980590221
|
Sun May 17 2020 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbda
|
Tống Tuyết Hạnh
|
Thái Hoàng Linh
|
9827/2023-DSST
|
Tue Apr 21 2015 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Phó Thẩm phán trưởng Cao Minh Toàn
|
Tue Oct 16 2001 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
002990565271
|
Sat Aug 06 2022 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbdb
|
Ưng Hồng Bảo
|
Phan Hồng Trang
|
1284/2018-HSST
|
Sun Sep 18 2016 16:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ma Đăng Thịnh
|
Wed Jan 28 1976 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
024996819243
|
Sat Dec 08 2001 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbdc
|
Huỳnh Cẩm Hồng
|
Hà Như Yến
|
0888/2021-GDST
|
Mon Jun 21 2021 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Linh
|
Sun Nov 15 1964 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027968370173
|
Thu Dec 22 2005 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbdd
|
Ôn Sơn Minh
|
Tô Thu Hoa
|
5507/2018-DSST
|
Sun Mar 22 2015 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán Cao Giang Hồng
|
Mon Feb 02 1948 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
001024637653
|
Fri Jan 25 2013 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |