| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafbca
|
Tống Tuyết Khanh
|
Đoàn Trọng Tân
|
5026/2021-GDST
|
Sat Aug 21 2021 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán chính Đinh Thịnh
|
Sun Nov 04 1990 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
026989778764
|
Mon Jul 08 2024 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbcb
|
Ôn Tiến Huy
|
Đinh Cẩm Trúc
|
2348/2024-TPKD
|
Tue Feb 02 2021 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán chính Tô Quỳnh Vi
|
Sat Dec 01 1979 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
027024574336
|
Sat May 16 1992 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbcc
|
Ưng Thu Thu
|
Tô Việt Nga
|
9675/2019-TPKD
|
Sun Sep 27 2015 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán cấp cao Tống Quỳnh Hải
|
Sun Jan 11 1998 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
037967916820
|
Fri Jun 21 2019 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbcd
|
Đào Thiện Tân
|
Huỳnh Huyền Vi
|
1539/2018-HSTS
|
Sun Sep 15 2024 15:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán Thân Diệu Hải Lan
|
Sun Sep 26 1948 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
026971937323
|
Mon Dec 23 1985 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbce
|
Võ Lan Hạnh
|
Ma Diệu Tuyết Hồng
|
0564/2023-HSTS
|
Thu Aug 19 2021 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Phó Thẩm phán trưởng Lâm Ánh Loan
|
Sun Oct 12 1997 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
030960834112
|
Fri Oct 09 2015 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbcf
|
Bành Đức Khang
|
Trần Việt Hà
|
6030/2019-HSST
|
Tue Dec 15 2015 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán trưởng Diệp Đức Thiện
|
Fri Jul 02 1948 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027022302973
|
Mon May 25 2015 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbd0
|
Bùi Huyền Hồng
|
Bùi Tuấn Hiếu
|
4544/2024-HSST
|
Fri Nov 18 2022 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán chính Nhữ Vân Loan
|
Tue Feb 05 1952 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
033020230274
|
Fri Aug 18 2006 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbd1
|
Võ Hoa Lan
|
Nguyễn Đình Cường
|
9843/2023-GDST
|
Sun Oct 22 2023 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Quang Huy
|
Fri Mar 07 1952 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001957840611
|
Thu Apr 11 1968 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbd2
|
Ưng Anh
|
Quách Thúy Khanh
|
0654/2022-HSTS
|
Fri Aug 11 2023 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Kiên
|
Wed Dec 22 2004 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
037998128998
|
Sat Mar 23 2024 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbd3
|
Bành Thanh Khang
|
Đào Ánh Trang
|
6566/2021-GDTS
|
Tue Nov 04 2025 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán trưởng Phạm Thu Nga
|
Fri Jun 21 1963 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
001956484719
|
Fri Mar 08 2013 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |