| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafbc0
|
Dương Sơn Tân
|
Đỗ Giang Diệu
|
1522/2018-DSST
|
Wed Sep 06 2023 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán chính Lý Giang Nhung
|
Thu Oct 14 1976 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002993280363
|
Wed Apr 05 2017 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbc1
|
Tô Hải Nguyên
|
Lý Giang Diệu
|
2067/2023-TADN
|
Sat Jul 14 2018 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán Triệu Văn Sơn
|
Fri Dec 21 2007 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
033018790644
|
Mon Nov 11 2024 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbc2
|
Đào Hoàng Long
|
Phạm Xuân
|
2565/2021-HSST
|
Mon Aug 21 2023 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán Khương Việt Thúy
|
Thu Jan 08 1998 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
035022918567
|
Wed Jun 02 2021 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbc3
|
Đoàn Giang Khanh
|
Phan Ngọc Sơn
|
2021/2021-HSTS
|
Sat Sep 19 2020 10:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán chính Phạm Tất Toàn
|
Sun Oct 27 1985 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
027956274217
|
Sat Apr 26 2025 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbc4
|
Bùi Linh Hà
|
Trần Đình Đạt
|
9355/2018-GDTS
|
Sun Jun 17 2018 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán chính Triệu Đại Hiếu
|
Tue Sep 13 1960 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
001020682806
|
Thu Jan 03 1991 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbc5
|
Vương Thanh
|
Dương Kim Việt
|
5237/2020-KDTS
|
Mon Aug 21 2017 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Văn Việt
|
Thu Jun 06 1974 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
037958673530
|
Sun Aug 08 2004 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbc6
|
Võ Quỳnh Tâm
|
Thái Quỳnh Thu
|
9954/2020-HSST
|
Mon Dec 09 2024 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán trưởng Châu Lan Ngân Tuyết
|
Mon Dec 17 2001 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001998926778
|
Sun Sep 23 2018 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbc7
|
Nguyễn Cẩm Thanh
|
Phùng Huyền Tuyết
|
8657/2021-GDST
|
Sun Oct 08 2017 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán trưởng Thước Thùy Nhung
|
Fri Jul 09 1954 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
002967217392
|
Tue Oct 10 2006 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbc8
|
Hứa Loan Thanh
|
Vũ Vinh Tuấn
|
3262/2019-DSST
|
Wed Oct 31 2018 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán Mai Thiện Hương
|
Fri Jul 28 1989 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026014586693
|
Tue Jan 15 2013 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbc9
|
Tô Trang
|
Đoàn Bảo Đức
|
2566/2023-TADN
|
Mon Apr 12 2021 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán chính Huỳnh Bảo
|
Sat Aug 31 1974 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026014511812
|
Sun Jan 12 1986 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |