| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafbb6
|
Quách Hùng
|
Thước Mai Quỳnh
|
1199/2019-HSST
|
Sun Sep 13 2020 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Cao Diệu Lệ
|
Mon Apr 29 1985 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002981867944
|
Sun Jun 27 2021 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbb7
|
Thái Vân Trúc
|
Đào Đức
|
8749/2020-GDST
|
Tue Aug 21 2018 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán trưởng Tô Kim Thắng
|
Fri Apr 02 1976 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
030002338315
|
Mon Oct 23 2006 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbb8
|
Đoàn Trí
|
Tô Thùy Bảo
|
7759/2019-TPKD
|
Fri Oct 16 2020 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán trưởng Cao Mai Nga
|
Fri May 08 1964 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
001991624519
|
Mon Apr 04 2005 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbb9
|
Quách Ái Thúy
|
Cao Thúy Anh
|
7508/2021-GDST
|
Thu Nov 29 2018 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán chính Hứa Ngọc Lâm
|
Fri Jan 17 1958 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
024962805404
|
Thu Mar 19 1987 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbba
|
Lộc Thùy Hương
|
Châu Lan Chi
|
8984/2022-DSST
|
Wed Jan 18 2017 11:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Thiện Hạnh
|
Fri Mar 01 1991 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
001951651587
|
Wed Nov 16 2011 15:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbbb
|
Tống Tiến Hiếu
|
Châu Linh Thúy
|
0324/2019-HSTS
|
Fri Dec 07 2018 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Đinh Khải
|
Sat Jul 15 1950 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
037989329641
|
Wed Nov 10 1999 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbbc
|
Lăng Sơn Huy
|
Tống Minh Trang
|
2415/2024-DSST
|
Tue Dec 16 2025 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp cao Bành Trọng Tân Khải
|
Sun Jul 02 2006 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
002989317275
|
Sat Mar 22 2025 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbbd
|
Lộc Duy Đức
|
Cù Quỳnh Khanh
|
6885/2023-DSST
|
Fri Dec 17 2021 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp cao Cù Thu Xuân
|
Wed Dec 29 1954 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001993168015
|
Thu Mar 06 1997 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbbe
|
Mai Việt Lệ
|
Trần Cường
|
7012/2023-GDTS
|
Sun Jul 03 2022 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán trưởng Lưu Thúy Thảo
|
Sun Aug 22 1954 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033997187040
|
Mon Jul 05 2010 13:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbbf
|
Ngô Như Hải
|
Đoàn Diệu
|
7531/2019-TADN
|
Mon Jul 11 2022 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán trưởng Mai Như Trúc
|
Sat Jun 06 1959 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
001014820444
|
Sat May 13 2000 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |