_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafbac
Lưu Phong Thịnh
Tống Thiện Thu
5172/2023-KDTS
Sat Oct 11 2025 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán cấp tỉnh Ưng Ái Anh
Sun Jun 17 2001 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
030020300773
Sat Jul 04 2020 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbad
Ưng Hồng Trang Ngân
Ngô Mai Thu
5975/2021-GDTS
Mon Jul 24 2023 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán trưởng Mai Đại Khang
Sun Nov 10 1974 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
025977965719
Fri Jun 04 1993 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbae
Ưng Thị Nhung
Dương Minh Phúc
3816/2022-DSST
Mon Aug 14 2017 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán Thái Lan Giang
Sun Jun 16 1991 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
030965361382
Wed Aug 23 2006 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbaf
Phạm Tân
Ưng Diệu Thơ
4891/2022-HSTS
Thu Apr 27 2017 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Phó Thẩm phán trưởng Mai Tân
Sun Jan 15 1967 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
033966348887
Sun Sep 22 1991 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbb0
Ôn Thanh Nam
Đinh Huyền Vi
8226/2024-DSST
Sat Feb 11 2017 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Thẩm phán Cù Thùy Khanh
Tue Oct 25 1983 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
037023104475
Thu Dec 13 2007 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbb1
Trần Đăng Quang
Đào Quỳnh Bảo
7755/2022-GDST
Tue Jun 13 2023 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Loan Loan
Mon Apr 11 1966 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
002959328476
Sat Jul 02 1988 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbb2
Mai Hữu Long
Lộc Linh Xuân
4140/2022-GDST
Mon Aug 03 2020 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Thẩm phán cấp cao Tăng Duy Sơn Tài
Wed Apr 26 1989 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
034008712141
Fri Mar 12 2021 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbb3
Ôn Xuân Lộc
Đỗ Hoa Thu
5447/2019-DSST
Mon Feb 13 2017 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán trưởng Thân Công Lâm
Fri Jul 25 1980 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
025010173722
Mon Jul 24 2006 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbb4
Vương Thùy Giang
Đinh Hoa Hạnh
9029/2024-HSTS
Wed Feb 27 2019 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán chính Đào Lan Linh
Sat Jul 24 1954 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
027986559891
Mon Sep 24 1990 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafbb5
Cao Thanh Tùng
Hồ Vân Quỳnh
4695/2019-HSTS
Wed Jan 05 2022 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán Dương Loan Xuân
Sun Jan 16 1972 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
033993523178
Tue Oct 09 2007 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL