| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafba2
|
Phan Phong Bình
|
Bùi Thúy
|
0831/2019-TADN
|
Sun Nov 09 2025 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán trưởng Cù Linh Thơ
|
Sat Jan 30 1960 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
033981687357
|
Tue Jul 03 1973 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafba3
|
Nguyễn Tiến Hiếu
|
Bùi Giang Hà Thanh
|
1277/2019-TPKD
|
Tue Jul 09 2019 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Quách Minh Tâm
|
Mon Apr 17 1967 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
035984647975
|
Thu Jul 09 1987 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafba4
|
Phan Văn Tú
|
Bùi Lan Oanh
|
9039/2021-GDST
|
Fri May 01 2015 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán Diệp Ái Nga
|
Mon Nov 12 1956 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
002012487972
|
Tue Aug 30 1994 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafba5
|
Đỗ Phong Trung
|
Dương Việt Hạnh Thúy
|
4252/2021-HSST
|
Sat Mar 14 2015 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Bảo Phong
|
Fri Aug 29 1975 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
030978563111
|
Sat Dec 30 2017 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafba6
|
Hà Đình Nam
|
Lưu Việt Loan
|
8855/2020-HSTS
|
Mon Jun 19 2023 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Phong Phong
|
Fri Mar 12 1965 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
037974373615
|
Thu Dec 24 1987 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafba7
|
Đặng Nhân Tú
|
Tăng Hồng Vi
|
2127/2024-TPKD
|
Fri Nov 25 2016 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán Vũ Ngọc Thu
|
Fri Apr 16 1993 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
036990443682
|
Tue Jan 31 2017 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafba8
|
Ưng Ngọc Linh
|
Bành Kim Hoa
|
6989/2019-TPKD
|
Tue Apr 13 2021 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán trưởng Vương Nguyên
|
Sun Dec 04 1983 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
026013257859
|
Sat Jun 28 2008 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafba9
|
Phạm Long
|
Khương Phương
|
2017/2021-GDTS
|
Sun Feb 21 2016 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán Phùng Văn Nguyên
|
Wed Oct 04 2006 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
027021856333
|
Tue May 06 2025 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbaa
|
Lý Khang
|
Tô Thanh Linh
|
7598/2020-GDST
|
Sat Nov 03 2018 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán chính Lưu Thành Linh
|
Sun Nov 19 1989 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
025950356371
|
Mon Sep 03 2012 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafbab
|
Ôn Đức Khải
|
Ngô Lệ
|
3024/2023-HSTS
|
Thu Mar 20 2025 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Thanh Thảo
|
Thu Dec 16 1976 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
033988772844
|
Sat Jun 15 2002 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |