_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7dafb98
Đỗ Giang Thúy
Lưu Tuấn Lâm
3824/2021-KDTS
Tue Oct 31 2023 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán Hồ Thiện
Wed Jul 23 1997 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
037995128524
Wed Jan 08 2025 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb99
Hoàng Hải Hùng
Trần Hồng Khanh
9698/2018-GDTS
Sun Jan 14 2018 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán trưởng Quách Bích Hạnh
Mon Jan 09 1989 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
030990855826
Fri Jul 08 2005 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb9a
Châu Thanh Quang
Triệu Giang Nga
0044/2023-TPKD
Sat Sep 14 2019 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Lộc Đại Việt
Sat Jul 19 1980 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
037987253874
Tue Mar 28 2023 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb9b
Diệp Tuyết Tú
Thước Minh Diệu
6387/2023-HSTS
Sun Jul 02 2023 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
Thẩm phán chính Hoàng Phương Thảo
Sat Oct 26 1963 09:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
002013931337
Wed Nov 02 1994 09:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb9c
Bùi Tất Việt
Đào Diệu Khanh
8596/2023-GDST
Mon Feb 18 2019 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán cấp cao Đoàn Xuân Giang
Wed Dec 23 1992 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
035004512194
Wed Oct 28 2009 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb9d
Cao Oanh
Dương Tuấn Tài
2645/2022-HSST
Mon Jun 08 2020 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán Lăng Lệ
Mon Mar 17 1958 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
030996309998
Tue Jan 26 1982 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb9e
Hồ Ngọc Hải
Cù Trang
3928/2021-KDTS
Wed Jul 27 2016 11:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
Thẩm phán cấp cao Triệu Sơn Toàn
Thu Sep 15 1960 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
033993794889
Mon May 13 1974 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafb9f
Mai Đức Tùng
Hồ Kim Hoa
8891/2019-HSTS
Wed Aug 24 2022 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Huyền Trang
Tue Nov 27 1979 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
002968557547
Tue Aug 04 2020 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafba0
Đào Đăng Tuấn
Đinh Ánh Tâm
5194/2022-HSST
Wed Nov 16 2022 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán chính Đinh Thiện Trí
Tue Nov 23 1982 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
033013404813
Sat Oct 28 2000 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7dafba1
Thân Việt Huy
Vũ Cẩm Thơ
0944/2018-TPKD
Mon Dec 19 2022 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Phó Thẩm phán trưởng Hà Quang Tân
Sat May 17 1980 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
034987399494
Sat Aug 08 2015 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL