| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafb8e
|
Đinh Hải
|
Vũ Hà
|
8292/2018-GDTS
|
Sat Jul 01 2017 11:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Thùy Thảo
|
Wed Mar 23 1988 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024005573771
|
Sun Jul 23 2006 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb8f
|
Bành Xuân Phúc
|
Từ Lan Khanh Trang
|
1692/2023-TPKD
|
Sun May 19 2019 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán cấp cao Đào Tiến Hiếu
|
Fri Aug 16 1991 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
027959191773
|
Sat Jul 20 2013 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb90
|
Tô Vân Nga
|
Bùi Bích Thanh
|
6554/2021-HSST
|
Fri Sep 06 2019 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán chính Từ Quang Trung
|
Fri Nov 22 1968 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035964611653
|
Fri Oct 11 2024 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb91
|
Nhữ Quang Thắng
|
Thái Minh Xuân
|
9232/2022-HSTS
|
Sat Dec 10 2016 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán Huỳnh Lệ
|
Tue Sep 17 1974 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026975231995
|
Wed Feb 08 2023 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb92
|
Thái Loan Vân
|
Trương Bảo Nguyên
|
2402/2020-KDTS
|
Thu Oct 20 2022 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán Huỳnh Vân Hải Huyền
|
Wed Jul 01 1964 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
037002686356
|
Fri Jul 27 2007 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb93
|
Tống Việt Quỳnh
|
Thái Minh Thảo
|
0358/2022-GDST
|
Sun Jun 15 2025 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán trưởng Hồ Việt Toàn Lâm
|
Thu Dec 07 2006 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
034985909077
|
Thu Sep 07 2023 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb94
|
Triệu Trang
|
Cao Loan Trang
|
3995/2020-KDTS
|
Fri Nov 22 2024 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán chính Ngô Hoàng Thắng
|
Tue Mar 15 1983 17:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
034024935983
|
Wed Jan 25 2023 17:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb95
|
Trương Tuấn Tùng
|
Đoàn Kim Hiền
|
9562/2019-HSTS
|
Sat Jan 23 2021 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán trưởng Hứa Ngọc Anh
|
Fri Sep 16 1949 17:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
033997865563
|
Thu Jan 04 2018 17:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb96
|
Đào Nhân Lâm
|
Nguyễn Diệu Vân
|
4632/2024-HSTS
|
Mon Jan 16 2023 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán chính Tống Thiện Thúy
|
Tue Aug 09 1960 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
026019408715
|
Thu Aug 19 1976 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb97
|
Thước Thiện Chi
|
Hứa Vân Trúc
|
0557/2023-KDTS
|
Tue Mar 11 2025 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Việt Khanh
|
Fri Jul 04 1969 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
036011204994
|
Thu May 28 2009 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |