| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7dafb84
|
Bành Diệu Huyền
|
Lộc Đại Hoàng
|
6485/2021-DSST
|
Tue Jun 29 2021 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán chính Nguyễn Thu Vân
|
Mon May 06 1991 12:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
024959587227
|
Fri Mar 21 2014 12:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb85
|
Lăng Thanh Lệ
|
Tống Tất Hiếu
|
9645/2021-HSTS
|
Sat Oct 14 2023 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp cao Bùi Khắc Bình
|
Fri Jun 18 1954 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
035989375209
|
Fri Dec 06 2013 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb86
|
Đào Quang Thành
|
Lưu Hoa Anh
|
5376/2019-DSST
|
Wed Nov 04 2015 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán trưởng Thước Minh Huyền
|
Sat Aug 25 1951 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
037970546385
|
Tue May 08 1973 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb87
|
Quách Hoa Khanh
|
Nhữ Khắc Hùng
|
8073/2024-GDTS
|
Tue Sep 21 2021 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán trưởng Nguyễn Việt Vi
|
Wed Jul 22 1981 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035971533405
|
Wed Jul 16 2008 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb88
|
Tô Ái Hồng
|
Lê Ánh Nga
|
1674/2021-DSST
|
Wed Jun 07 2023 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán trưởng Phùng Thiện Nguyên
|
Thu Dec 06 1956 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035998703238
|
Mon Nov 04 1991 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb89
|
Đỗ Khải
|
Nguyễn Linh Lệ
|
0221/2019-GDST
|
Fri Nov 21 2025 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán Hà Trung
|
Fri Mar 17 1989 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
034005432654
|
Wed Mar 11 2020 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb8a
|
Ưng Hữu Nam
|
Đoàn Loan Huyền
|
6899/2018-TPKD
|
Fri Jan 22 2016 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ưng Phong Tú
|
Thu May 08 1980 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
024023651472
|
Fri May 11 1990 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb8b
|
Hoàng Công Toàn
|
Tô Hương
|
6158/2023-TADN
|
Wed Mar 30 2022 08:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Xuân Thơ
|
Wed Jan 21 2004 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
002010564084
|
Tue Jan 19 2016 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb8c
|
Đỗ Mai Tâm
|
Lâm Minh Nam
|
0507/2024-HSST
|
Mon Jun 01 2020 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán Hứa Thiện
|
Sat Jan 14 1978 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
026956255043
|
Fri Dec 27 2024 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7dafb8d
|
Khương Trọng Tú
|
Ôn Ánh Hà
|
0633/2021-HSTS
|
Sun Aug 21 2022 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán chính Vũ Huyền
|
Mon Sep 09 1991 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
035015739171
|
Wed Feb 01 2023 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |